manoeuvrer

ngoại động từ
  1. vận hành
    • Manoeuvrer un navire
      vận hành con tàu
  2. (nghĩa bóng) thao túng
    • Se laisser manoeuvrer par un intrigant
      để cho một tên lắm mánh khóe thao túng
nội động từ
  1. (quân sự) thao diễn
  2. (nghĩa bóng) dùng thủ đoạn, xoay xở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống