manomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áp kế: Một dụng cụ dùng để đo áp suất của chất lỏng hoặc chất khí, đặc biệt là trong các hệ thống kín như lốp xe, nồi hơi hoặc đường ống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le mécanicien vérifie la pression des pneus avec un manomètre. (Người thợ máy kiểm tra áp suất lốp xe bằng một cái áp kế.)
- Le manomètre de la chaudière indique une pression normale. (Áp kế của nồi hơi cho thấy một áp suất bình thường.)
- Pour cette expérience, nous avons besoin d'un manomètre précis. (Đối với thí nghiệm này, chúng tôi cần một áp kế chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Manomètre différentiel": Áp kế vi sai, dùng để đo chênh lệch áp suất giữa hai điểm.
- Le débit d'air est calculé à l'aide d'un manomètre différentiel. (Lưu lượng không khí được tính toán với sự trợ giúp của một áp kế vi sai.)
Biến thể và từ gần giống
- Manométrique (tính từ): (thuộc về) áp kế, đo áp suất.
- Une lecture manométrique (một chỉ số đo áp suất)
Từ đồng nghĩa
- Jauge de pression: Đồng hồ đo áp suất.
- Indicateur de pression: Thiết bị chỉ báo áp suất.
Các cụm từ liên quan
Lire un manomètre: Đọc số chỉ trên áp kế.
- Il est important de savoir lire correctement un manomètre. (Việc biết đọc chính xác một áp kế là rất quan trọng.)
Le cadran d'un manomètre: Mặt số của áp kế.
- Le cadran du manomètre est gradué en bars. (Mặt số của áp kế được chia độ theo đơn vị bar.)