manometric
/,mænə'metrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phép đo áp suất: "manometric" là tính từ mô tả những gì liên quan đến việc đo lường áp suất của chất lỏng hoặc chất khí, đặc biệt bằng dụng cụ gọi là áp kế (manometer).
- Được đo bằng áp kế: Chỉ một giá trị hoặc kết quả thu được thông qua việc sử dụng áp kế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manometric data showed a sudden increase in pressure. (Dữ liệu đo áp kế cho thấy sự gia tăng áp suất đột ngột.)
- A manometric method is often used in fluid mechanics experiments. (Phương pháp đo bằng áp kế thường được sử dụng trong các thí nghiệm cơ học chất lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Manometric fluid": Chất lỏng dùng trong áp kế (thường là thủy ngân hoặc nước có màu) để chỉ ra sự chênh lệch áp suất.
- Mercury is a common manometric fluid due to its high density. (Thủy ngân là một chất lỏng dùng trong áp kế phổ biến nhờ tỷ trọng cao của nó.)
"Manometric head": Cột áp, một khái niệm trong thủy lực biểu thị năng lượng của dòng chảy dưới dạng chiều cao cột chất lỏng.
- The pump must provide sufficient manometric head to overcome the system's friction losses. (Máy bơm phải tạo ra cột áp đủ để thắng tổn thất ma sát của hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
Manometer (danh từ): Áp kế, dụng cụ dùng để đo áp suất.
- The technician checked the gas pressure with a manometer. (Kỹ thuật viên kiểm tra áp suất khí bằng một áp kế.)
Manometry (danh từ): Phép đo áp suất, kỹ thuật đo áp suất.
- Esophageal manometry is a medical test to measure muscle contractions in the esophagus. (Đo áp lực thực quản là một xét nghiệm y tế để đo các cơn co thắt cơ trong thực quản.)
Từ đồng nghĩa
- Pressure-measuring: đo áp suất (cụm từ mô tả chung).
- Barometric: (thuộc) khí áp (thường chỉ áp suất khí quyển, phạm vi hẹp hơn "manometric").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "manometric").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "manometric").
tính từ
- (thuộc) đo áp