manorial
/mə'nɔ:riəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) trang viên, (thuộc) thái ấp: Chỉ những gì liên quan đến một trang viên (manor) - một đơn vị đất đai và xã hội cơ bản trong chế độ phong kiến châu Âu, thường bao gồm lãnh địa của một lãnh chúa và các nông nô làm việc trên đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The historian studied the manorial records from the 14th century. (Nhà sử học nghiên cứu các hồ sơ thuộc về trang viên từ thế kỷ 14.)
- The manorial system was a key feature of medieval European society. (Hệ thống trang viên là một đặc điểm chủ chốt của xã hội châu Âu thời trung cổ.)
- They discovered the ruins of the manorial hall. (Họ đã phát hiện ra tàn tích của tòa nhà chính thuộc trang viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Manorial rights": Các quyền lợi của lãnh chúa trang viên, thường liên quan đến đất đai, thu tô thuế và tư pháp.
- The lord's manorial rights included holding a court for his tenants. (Các quyền lợi của lãnh chúa trang viên bao gồm việc tổ chức một tòa án cho những người nông dân thuê đất của ông ta.)
"Manorial court": Tòa án trang viên, nơi lãnh chúa hoặc quan chức của ông ta xét xử các vụ việc liên quan đến trang viên.
- Disputes between peasants were often settled in the manorial court. (Các tranh chấp giữa nông dân thường được giải quyết tại tòa án trang viên.)
Biến thể và từ gần giống
Manor (danh từ): Trang viên, thái ấp.
- The old manor house is now a museum. (Tòa nhà trang viên cũ giờ là một bảo tàng.)
Lord of the manor (danh từ): Lãnh chúa trang viên.
- The lord of the manor collected taxes from the villagers. (Lãnh chúa trang viên thu thuế từ dân làng.)
Từ đồng nghĩa
- Seignorial: (Thuộc) lãnh chúa, lãnh địa (cùng chỉ đặc điểm liên quan đến chế độ phong kiến và quyền sở hữu đất đai).
- Feudal: (Thuộc) chế độ phong kiến (nghĩa rộng hơn, bao trùm toàn bộ hệ thống, trong đó hệ thống trang viên là một phần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "manorial").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "manorial").
tính từ
- (thuộc) trang viên, (thuộc) thái ấp