manostat

Học thuật
Thân thiện
manostat

Un technicien règle le manostat sur un panneau de contrôle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Điện học) Cái đẳng áp: Một thiết bị hoặc mạch điện được sử dụng để duy trì một điện áp không đổi, bất chấp sự thay đổi của dòng điện hoặc các điều kiện khác trong mạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le manostat est un composant essentiel pour stabiliser la tension dans ce circuit. (Cái đẳng ápmột linh kiện thiết yếu để ổn định điện áp trong mạch này.)
    • Ils ont installé un manostat pour protéger l'équipement des variations de tension. (Họ đã lắp đặt một cái đẳng áp để bảo vệ thiết bị khỏi sự dao động điện áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manostat à semi-conducteurs": Cái đẳng áp bán dẫn.
    • Les manostats à semi-conducteurs sont plus compacts et fiables. (Các cái đẳng áp bán dẫn thì nhỏ gọn đáng tin cậy hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stabilisateur de tension (n.m): Bộ ổn áp. (Từ đồng nghĩa chung, chỉ thiết bị ổn định điện áp.)
  • Régulateur de tension (n.m): Bộ điều chỉnh điện áp.
Từ đồng nghĩa
  • Stabilisateur de tension: Bộ ổn áp.
  • Régulateur de tension: Bộ điều chỉnh điện áp.
manostat

Un technicien règle le manostat sur un panneau de contrôle.

danh từ giống đực
  1. (điện học) cái đẳng áp