manquant

Học thuật
Thân thiện
manquant

L'élève manquant est arrivé en retard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thiếu, không , bị mất: Dùng để chỉ một thứ đó không có mặtnơi hoặc vào thời điểm được mong đợi, cần thiết hoặc đáng lẽ phải .
    • Vắng mặt: Dùng để chỉ một người không có mặtnơi họ được yêu cầu hoặc dự kiến sẽ có mặt.
  2. Danh từ (giống đực, số ít: un manquant; số nhiều: des manquants):

    • Người vắng mặt: Người không có mặt tại một địa điểm, sự kiện hoặc buổi họp nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une pièce est manquante dans le puzzle. (Một mảnh ghép bị thiếu trong trò chơi xếp hình.)
    • Trois livres sont manquants sur l'étagère. (Ba cuốn sách không trên giá.)
    • Les élèves manquants seront notés absents. (Những học sinh vắng mặt sẽ bị ghi nhậnnghỉ học.)
  • Danh từ:

    • Appelez la liste pour vérifier s'il y a des manquants. (Hãy điểm danh để kiểm tra xem người vắng mặt nào không.)
    • Le manquant a finalement rejoint le groupe. (Người vắng mặt cuối cùng đã gia nhập lại nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porte / Chaise manquante": Cửa / Ghế trống. Một cách diễn đạt ẩn dụ, thường dùng để chỉ sự vắng mặt đáng chú ý hoặc gây xúc động của một người.
    • À Noël, la chaise manquante nous rappelle grand-père. (Vào Giáng sinh, chiếc ghế trống nhắc chúng tôi nhớ đến ông.)
  • "Être porté manquant" (thường dùng trong quân đội hoặc bối cảnh trang trọng): Được thông báomất tích.
    • Le soldat est porté manquant depuis une semaine. (Người lính đã được thông báomất tích từ một tuần nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Manquante (tính từ, giống cái): Các định nghĩa cách dùng tương tự như giống đực.
    • La clé manquante. (Chìa khóa bị mất.)
  • Manque (danh từ giống đực): Sự thiếu hụt, sự vắng mặt (chỉ trạng thái, không chỉ người/vật cụ thể).
    • un manque d'information (sự thiếu thông tin)
  • Manquer (động từ): Thiếu, vắng mặt, bỏ lỡ.
    • Tu me manques. (Anh thiếu em / Anh nhớ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Absent(e): Vắng mặt (thường dùng cho người).
    • Disparu(e): Biến mất, mất tích (mang sắc thái mạnh hơn).
    • Incomplet: Không đầy đủ, thiếu (chỉ một bộ/tập hợp).
  • Danh từ:
    • Absent(e): Người vắng mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ/danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "manquer").

Thành ngữ liên quan
  • "Faire défaut": Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh với nghĩa thiếu hoặc vắng mặt (một thứ cần thiết).
    • Le courage lui a fait défaut. = Le courage lui a manqué. (Anh ta thiếu can đảm.)
manquant

L'élève manquant est arrivé en retard.

tính từ
  1. thiếu
    • Somme manquante
      số tiền thiếu
  2. vắng mặt
    • Elèves manquants
      học sinh vắng mặt
danh từ
  1. người vắng mặt

Từ có nhắc đến "manquant"