manquant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thiếu, không có, bị mất: Dùng để chỉ một thứ gì đó không có mặt ở nơi hoặc vào thời điểm nó được mong đợi, cần thiết hoặc đáng lẽ phải có.
- Vắng mặt: Dùng để chỉ một người không có mặt ở nơi họ được yêu cầu hoặc dự kiến sẽ có mặt.
Danh từ (giống đực, số ít: un manquant; số nhiều: des manquants):
- Người vắng mặt: Người không có mặt tại một địa điểm, sự kiện hoặc buổi họp nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une pièce est manquante dans le puzzle. (Một mảnh ghép bị thiếu trong trò chơi xếp hình.)
- Trois livres sont manquants sur l'étagère. (Ba cuốn sách không có trên giá.)
- Les élèves manquants seront notés absents. (Những học sinh vắng mặt sẽ bị ghi nhận là nghỉ học.)
Danh từ:
- Appelez la liste pour vérifier s'il y a des manquants. (Hãy điểm danh để kiểm tra xem có người vắng mặt nào không.)
- Le manquant a finalement rejoint le groupe. (Người vắng mặt cuối cùng đã gia nhập lại nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Porte / Chaise manquante": Cửa / Ghế trống. Một cách diễn đạt ẩn dụ, thường dùng để chỉ sự vắng mặt đáng chú ý hoặc gây xúc động của một người.
- À Noël, la chaise manquante nous rappelle grand-père. (Vào Giáng sinh, chiếc ghế trống nhắc chúng tôi nhớ đến ông.)
- "Être porté manquant" (thường dùng trong quân đội hoặc bối cảnh trang trọng): Được thông báo là mất tích.
- Le soldat est porté manquant depuis une semaine. (Người lính đã được thông báo là mất tích từ một tuần nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Manquante (tính từ, giống cái): Các định nghĩa và cách dùng tương tự như giống đực.
- La clé manquante. (Chìa khóa bị mất.)
- Manque (danh từ giống đực): Sự thiếu hụt, sự vắng mặt (chỉ trạng thái, không chỉ người/vật cụ thể).
- un manque d'information (sự thiếu thông tin)
- Manquer (động từ): Thiếu, vắng mặt, bỏ lỡ.
- Tu me manques. (Anh thiếu em / Anh nhớ em.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Absent(e): Vắng mặt (thường dùng cho người).
- Disparu(e): Biến mất, mất tích (mang sắc thái mạnh hơn).
- Incomplet: Không đầy đủ, thiếu (chỉ một bộ/tập hợp).
- Danh từ:
- Absent(e): Người vắng mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ/danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "manquer").
Thành ngữ liên quan
- "Faire défaut": Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh với nghĩa thiếu hoặc vắng mặt (một thứ cần thiết).
- Le courage lui a fait défaut. = Le courage lui a manqué. (Anh ta thiếu can đảm.)
tính từ
- thiếu
- Somme manquantesố tiền thiếu
- vắng mặt
- Elèves manquantshọc sinh vắng mặt
danh từ
- người vắng mặt