manquement

Học thuật
Thân thiện
manquement

Un manquement aux règles de sécurité a été constaté lors de l'inspection.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thiếu sót, sự sơ suất: Chỉ hành động không thực hiện được một nhiệm vụ, bổn phận hoặc sự vi phạm một quy tắc, nguyên tắc nào đó.
    • Lỗi, khuyết điểm: Chỉ một điểm yếu hoặc một sai lầm trong cách cư xử hoặc trong việc thực hiện công việc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • C'est un manquement grave à ses obligations. (Đómột sự thiếu sót nghiêm trọng đối với nghĩa vụ của anh ta.)
    • Il a été puni pour son manquement au règlement. (Anh ấy đã bị phạt sự vi phạm nội quy của mình.)
    • Nous devons corriger nos manquements. (Chúng ta phải sửa chữa những thiếu sót của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manquement à la déontologie": vi phạm đạo đức nghề nghiệp.

    • Le médecin a été accusé d'un manquement à la déontologie. (Vị bác sĩ bị cáo buộc vi phạm đạo đức nghề nghiệp.)
  • "manquement à la loi": vi phạm pháp luật.

    • Cette action constitue un manquement à la loi. (Hành động này cấu thành một sự vi phạm pháp luật.)
  • "manquement au devoir": thiếu sót trong bổn phận.

    • Son silence est un manquement au devoir de réserve. (Sự im lặng của ông tamột thiếu sót trong bổn phận giữ kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Manquer (động từ): thiếu, vắng mặt, thất bại.

    • Il manque de courage. (Anh ấy thiếu can đảm.)
  • Manque (danh từ giống đực): sự thiếu thốn, sự vắng mặt.

    • Il y a un manque de preuves. (Có một sự thiếu hụt bằng chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Défaillance: sự suy yếu, sự trục trặc.
  • Négligence: sự cẩu thả, sự lơ là.
  • Faute: lỗi, tội.
  • Omission: sự bỏ sót, sự thiếu.
Các cụm từ liên quan
  • Être en manquement: đang trong tình trạng vi phạm/thiếu sót.
    • L'entreprise est en manquement par rapport à la réglementation. (Công ty đang trong tình trạng vi phạm quy định.)
Thành ngữ liên quan
  • Il n'y a pas de manquement à la règle sans sanction: Không sự vi phạm quy tắc nào không bị trừng phạt. (Thành ngữ ám chỉ mọi lỗi lầm đều phải chịu hậu quả.)
manquement

Un manquement aux règles de sécurité a été constaté lors de l'inspection.

danh từ giống đực
  1. sự thiếu sót
  2. thiếu sót

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "manquement"