mansart
Định nghĩa
Danh từ: - Mái mansart: Một loại mái nhà có hai độ dốc, phần dưới dốc hơn phần trên, thường được thiết kế để tận dụng không gian bên trong làm gác xép hoặc phòng ở. Tên gọi này bắt nguồn từ kiến trúc sư người Pháp François Mansart (1598-1666), người đã phổ biến kiểu mái này. - Kiến trúc sư Mansart: François Mansart, một kiến trúc sư người Pháp nổi tiếng với phong cách Baroque, người đã sáng tạo ra mái mansart.
Ví dụ sử dụng
- (Lâu đài cổ có mái mansart cổ điển.)
- (François Mansart được coi là bậc thầy của kiến trúc Baroque Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mansard roof": Một biến thể phổ biến của "mansart", thường được dùng để chỉ chính mái mansart.
- The mansard roof allows for extra living space in the attic. (Mái mansard cho phép có thêm không gian sống trong gác xép.)
Biến thể và từ gần giống
- Mansard (danh từ): Cách viết khác của "mansart", phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- The building has a distinctive mansard style. (Tòa nhà có phong cách mansard đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Mái dốc kép: Một cách mô tả kiểu mái hai độ dốc, tương tự mái mansart.
- Mái gác xép: Chỉ loại mái có không gian bên trong dùng làm gác xép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "mansart".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mansart".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "mansart"