mansard
/'mænsɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mái mansard: Một kiểu mái nhà có hai độ dốc ở mỗi bên, trong đó phần dưới thường dốc hơn phần trên. Tầng ngay dưới loại mái này thường được gọi là gác mái (garret).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old house features a distinctive mansard. (Ngôi nhà cũ có một mái mansard đặc trưng.)
- They converted the space under the mansard into a cozy bedroom. (Họ đã cải tạo không gian dưới mái mansard thành một phòng ngủ ấm cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mansard" thường được dùng như một tính từ trong cụm "mansard roof" để mô tả đặc điểm kiến trúc của một tòa nhà.
- The building is recognizable by its mansard roof. (Tòa nhà có thể nhận ra nhờ phần mái mansard của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Mansard roof (cụm danh từ): Mái mansard. Đây là thuật ngữ kiến trúc đầy đủ.
- Garret (danh từ): Gác mái, thường là không gian tầng áp mái được tạo ra bởi kiểu mái mansard.
Từ đồng nghĩa
- Gambrel roof (danh từ): Mái gambrel (một kiểu mái hai độ dốc tương tự, nhưng thường chỉ có hai mặt, phổ biến trong kiến trúc nhà kho Mỹ).
Lưu ý
- Từ "mansard" bắt nguồn từ tên của kiến trúc sư người Pháp François Mansart (thế kỷ 17), người đã phổ biến kiểu mái này.
danh từ
- (kiến trúc) mái hai mảng ((thường) mansard roof)