manservant

/'mæn,sə:vənt/
Học thuật
Thân thiện
manservant

The manservant carefully arranges the silverware on the dining table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hầu nam, đầy tớ trai: Một người đàn ông được thuê để làm các công việc phục vụ cá nhân hoặc trong gia đình, thường trong các hộ gia đình giàu có hoặc quý tộc theo truyền thống. Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lord of the manor was always accompanied by his loyal manservant. (Ông chủ trang viên luôn người hầu nam trung thành đi cùng.)
    • In the old days, a wealthy family might employ a butler, a cook, and a manservant. (Ngày xưa, một gia đình giàu có có thể thuê một quản gia, một đầu bếp một người hầu nam.)
    • He worked as a manservant for a diplomat, managing his wardrobe and travel arrangements. (Anh ấy làm người hầu nam cho một nhà ngoại giao, quản lý tủ quần áo sắp xếp các chuyến đi của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ manservant thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, văn học, hoặc để mô tả các mối quan hệ phục vụ rất chính thức truyền thống. ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày, nơi các từ như "assistant" (trợ lý), "valet" (người hầu phòng) hoặc "household staff" (nhân viên gia đình) có thể được dùng thay thế với sắc thái khác nhau.
  • Có thể dùng để nhấn mạnh giới tính của người phục vụ, trong bối cảnh phân biệt với "maidservant" (người hầu gái).
Biến thể từ gần giống
  • Valet (n): Một loại manservant chuyên chăm sóc quần áo nhu cầu cá nhân của một người đàn ông, thường trong khách sạn hoặc hộ gia đình riêng.
  • Butler (n): Quản gia, thường người đứng đầu đội ngũ gia nhân nam, quản lý toàn bộ ngôi nhà các manservant khác.
  • Servant (n): Người hầu, đầy tớ (nói chung, không phân biệt giới tính).
  • Maidservant (n): Người hầu gái, đầy tớ gái.
Từ đồng nghĩa
  • Male servant: Người hầu nam (cách diễn đạt rõ ràng hơn, ít trang trọng hơn).
  • Valet: Người hầu phòng (chỉ một chuyên môn cụ thể).
  • Attendant: Người phục vụ, người hầu cận.
Từ trái nghĩa
  • Maidservant: Người hầu gái.
  • Mistress: Bà chủ.
  • Master: Ông chủ.
Lưu ý sử dụng
  • Manservant một từ có thể bị coi lỗi thời hoặc mang đặc quyền giai cấp. Trong giao tiếp hiện đại, các thuật ngữ nghề nghiệp trung lập hơn như "personal assistant" (trợ lý cá nhân) hoặc "house manager" (quản gia) thường được ưa chuộng.
  • Từ này thường xuất hiện trong tiểu thuyết lịch sử, phim ảnh về thời kỳ trước, hoặc khi mô tả các hộ gia đình rất truyền thống.
manservant

The manservant carefully arranges the silverware on the dining table.

danh từ
  1. đầy tớ trai