manslaughter

/'mæn,slɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Luật pháp):
    • Tội ngộ sát: Hành động giết chết một người không sự cố ý, ác ý từ trước (malice aforethought). Đây tội hình sự nghiêm trọng nhưng thường được phân biệt với "murder" (tội giết người chủ ý) bởi mức độ lỗi ý định thấp hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The driver was charged with manslaughter after the fatal accident. (Người lái xe bị buộc tội ngộ sát sau vụ tai nạn chết người.)
    • The jury found him guilty of voluntary manslaughter. (Bồi thẩm đoàn kết luận anh ta phạm tội ngộ sát ý thức.)
    • Involuntary manslaughter often results from criminal negligence. (Tội ngộ sát vô ý thường hậu quả của sự cẩu thả hình sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voluntary manslaughter": Ngộ sát ý thức. Hành vi giết người xảy ra trong trạng thái nóng giận đột ngột, bị khiêu khích (provocation) hoặc trong tình trạng tinh thần suy giảm, làm mất khả năng tự chủ một phần.

    • He was convicted of voluntary manslaughter for killing the man who attacked his family. (Anh ta bị kết tội ngộ sát ý thức đã giết người đàn ông tấn công gia đình mình.)
  • "Involuntary manslaughter": Ngộ sát vô ý. Hành vi giết người xảy ra do sự cẩu thả, liều lĩnh (recklessness) hoặc vi phạm nghiêm trọng một nghĩa vụ chăm sóc, nhưng không ý định gây chết người.

    • The company executive faced charges of involuntary manslaughter due to the unsafe working conditions. (Giám đốc điều hành công ty phải đối mặt với cáo buộc ngộ sát vô ý do điều kiện làm việc không an toàn.)
  • "Criminally negligent manslaughter": Một dạng của ngộ sát vô ý, nhấn mạnh vào sự thiếu sót nghiêm trọng trong nghĩa vụ chăm sóc đến mức được coi tội phạm.

    • Leaving a loaded gun within a child's reach can lead to charges of criminally negligent manslaughter. (Để súng đạn trong tầm với của trẻ em có thể dẫn đến cáo buộc ngộ sát do cẩu thả hình sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Slaughter (n, v): Sự giết mổ, tàn sát; giết mổ, tàn sát. Từ này mang nghĩa rộng hơn thường dùng cho động vật hoặc các vụ thảm sát hàng loạt, không phải thuật ngữ pháp chính xác như "manslaughter".
    • the slaughter of cattle (việc giết mổ gia súc)
    • the slaughter of innocent civilians (cuộc tàn sát thường dân vô tội)
Từ đồng nghĩa
  • Homicide (n): Tội giết người. Đây thuật ngữ rộng bao gồm cả "murder" (giết người chủ ý) "manslaughter" (ngộ sát).
  • Unlawful killing (n): Hành vi giết người trái phép. Cụm từ mang tính mô tả chung.
Từ trái nghĩa
  • Murder (n): Tội giết người chủ ý, ác ý từ trước (malice aforethought).
  • Justifiable homicide (n): Hành vi giết người được biện minh ( dụ: tự vệ chính đáng), không bị coi tội phạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "manslaughter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "manslaughter")

danh từ
  1. tội giết người
  2. (pháp ) tội ngộ sát