manslaying
/'mæn,sleiiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giết người: Hành động cố ý hoặc vô ý làm chết một người. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc văn chương cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient law dealt harshly with the crime of manslaying. (Luật cổ xử phạt nghiêm khắc tội giết người.)
- The story is a tragedy about revenge and manslaying. (Câu chuyện là một bi kịch về sự trả thù và việc giết người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "accidental manslaying": sự giết người do vô ý, không có chủ đích.
- The court reduced the charge to accidental manslaying due to lack of intent. (Tòa án đã giảm tội danh xuống thành tội giết người do vô ý vì thiếu yếu tố cố ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Manslayer (n): kẻ giết người.
- The manslayer was brought to justice. (Kẻ giết người đã bị đưa ra công lý.)
Từ đồng nghĩa
- Homicide: tội giết người (từ chung, thường dùng trong pháp lý).
- Killing: sự giết chóc (từ chung, có thể dùng cho người hoặc động vật).
Lưu ý về cách dùng
- "Manslaying" là một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh pháp lý và hàng ngày, các từ như "homicide" hoặc "killing" được ưa dùng hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong các văn bản luật cổ, văn học lịch sử, hoặc khi muốn tạo sắc thái trang trọng, cổ xưa.
danh từ
- sự giết người