mansuétude
Học thuậtThân thiện
La professeure fait preuve de mansuétude envers l'élève qui a oublié son devoir.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lòng khoan dung, tính nhân từ, sự hiền hòa: "mansuétude" chỉ một đức tính tốt đẹp, thể hiện sự kiên nhẫn, dịu dàng và khoan dung trong cách đối xử với người khác, đặc biệt là khi có quyền lực hoặc lý do để trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le juge a fait preuve d'une grande mansuétude envers le jeune délinquant. (Vị thẩm phán đã thể hiện lòng khoan dung lớn lao đối với tên tội phạm trẻ tuổi.)
- Sa mansuétude en tant que dirigeant lui a valu le respect de tous. (Lòng nhân từ của ông ấy với tư cách là người lãnh đạo đã mang lại cho ông sự kính trọng của tất cả mọi người.)
- Il faut traiter les animaux avec mansuétude. (Cần phải đối xử với động vật bằng sự hiền hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire preuve de mansuétude": thể hiện lòng khoan dung, tỏ ra nhân từ.
- Le souverain a décidé de faire preuve de mansuétude et de gracier les prisonniers. (Nhà vua đã quyết định thể hiện lòng khoan dung và ân xá cho các tù nhân.)
"avec mansuétude": một cách khoan dung, với sự hiền hòa.
- Elle a répondu aux critiques avec une surprenante mansuétude. (Cô ấy đã trả lời những lời chỉ trích với một sự khoan dung đáng ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Mansuétudinaire (adj, hiếm gặp): thuộc về lòng khoan dung, có tính chất khoan dung.
- Clémence (n.f): lòng khoan hồng, sự khoan dung (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc quyền lực).
- Indulgence (n.f): sự khoan dung, sự dễ dãi (có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn).
- Douceur (n.f): sự dịu dàng, sự êm ái (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ tính chất vật lý).
Từ đồng nghĩa
- Clémence: lòng khoan hồng.
- Indulgence: sự khoan dung.
- Bienveillance: lòng tốt, thiện ý.
- Tolérance: sự khoan dung, sự chịu đựng.
- Doux (adj, nhưng có thể dùng trong cụm "en douceur"): dịu dàng, nhẹ nhàng.
Từ trái nghĩa
- Sévérité: sự nghiêm khắc.
- Dureté: sự cứng rắn, sự tàn nhẫn.
- Intolérance: sự không khoan dung.
- Cruauté: sự độc ác.
Ghi chú về cách dùng
- "Mansuétude" là một từ có tính chất văn chương, trang trọng và tương đối ít gặp trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, tôn giáo, triết học hoặc văn học để nói về phẩm chất của một người có quyền lực.
La professeure fait preuve de mansuétude envers l'élève qui a oublié son devoir.
danh từ giống cái
- lòng khoan dung