sévérité

Học thuật
Thân thiện
sévérité

Le professeur montre de la sévérité en corrigeant les copies.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nghiêm khắc; tính nghiêm khắc: Chất lượng của một người, một thái độ hoặc một quyết định thể hiện sự cứng rắn, không khoan nhượng yêu cầu cao về kỷ luật hoặc tiêu chuẩn.
    • Sự nghiêm ngặt: Tính chất chặt chẽ, khắt khe của một quy tắc, luật lệ hoặc hệ thống.
    • (Văn học) Biện pháp nghiêm khắc: Một hình phạt hoặc hành động cứng rắn được áp dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sévérité du juge a impressionné tout le monde. (Sự nghiêm khắc của vị thẩm phán đã gây ấn tượng với mọi người.)
    • La sévérité de ce règlement est nécessaire pour assurer la sécurité. (Tính nghiêm ngặt của quy định nàycần thiết để đảm bảo an toàn.)
    • Il a été puni avec la dernière sévérité. (Anh ta đã bị trừng phạt với biện pháp nghiêm khắc nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec sévérité": một cách nghiêm khắc.

    • Le professeur a répondu avec sévérité. (Giáo viên đã trả lời một cách nghiêm khắc.)
  • "Faire preuve de sévérité": thể hiện sự nghiêm khắc.

    • Les parents doivent parfois faire preuve de sévérité. (Cha mẹ đôi khi phải thể hiện sự nghiêm khắc.)
  • "La sévérité d'un climat": (nghĩa bóng) sự khắc nghiệt của khí hậu.

    • La sévérité de l'hiver dans cette région est légendaire. (Sự khắc nghiệt của mùa đôngvùng nàyhuyền thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sévère (tính từ): nghiêm khắc, nghiêm ngặt, khắc nghiệt.

    • Un père sévère. (Một người cha nghiêm khắc.)
    • Un hiver sévère. (Một mùa đông khắc nghiệt.)
  • Sévèrement (trạng từ): một cách nghiêm khắc.

    • Être puni sévèrement. (Bị trừng phạt một cách nghiêm khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rigidité: tính cứng nhắc, sự nghiêm ngặt.
  • Dureté: sự cứng rắn, sự khắc nghiệt.
  • Austérité: sự khắc khổ, sự nghiêm túc.
Từ trái nghĩa
  • Clémence: sự khoan hồng, sự nhân từ.
  • Indulgence: sự dễ dãi, sự khoan dung.
  • Laxisme: chủ nghĩa dễ dãi, sự buông lỏng.
Thành ngữ liên quan
  • "La sévérité d'un regard": (nghĩa bóng) cái nhìn nghiêm khắc.

    • Son silence et la sévérité de son regard en disaient long. (Sự im lặng cái nhìn nghiêm khắc của anh ta nói lên nhiều điều.)
  • "Tempérer la sévérité par la justice": làm dịu bớt sự nghiêm khắc bằng sự công bằng.

    • Un bon leader sait tempérer la sévérité par la justice. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết làm dịu bớt sự nghiêm khắc bằng sự công bằng.)
sévérité

Le professeur montre de la sévérité en corrigeant les copies.

danh từ giống cái
  1. sự nghiêm khắc; tính nghiêm khắc
  2. sự nghiêm ngặt
    • Sévérité des moeurs
      phong tục nghiêm khắc
  3. (văn học) biện pháp nghiêm khắc

Từ trái nghĩa