mantelpiece
/'mæntl/ Cách viết khác : (mantelpiece) /'mæntlpis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt lò sưởi: Chỉ phần kệ hoặc bề mặt nằm ngang, thường được làm bằng gỗ, đá hoặc đá cẩm thạch, nhô ra từ tường phía trên lò sưởi. Nó thường được dùng để trang trí hoặc trưng bày các đồ vật như đồng hồ, ảnh gia đình hoặc đồ trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antique clock on the mantelpiece chimed every hour. (Chiếc đồng hồ cổ trên mặt lò sưởi đổ chuông mỗi giờ.)
- She carefully dusted the ornaments on the mantelpiece. (Cô ấy cẩn thận lau bụi cho những món đồ trang trí trên mặt lò sưởi.)
- Family photos were lined up along the marble mantelpiece. (Những bức ảnh gia đình được xếp thành hàng dọc theo mặt lò sưởi bằng đá cẩm thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Above the mantelpiece": phía trên mặt lò sưởi. Cụm từ này thường dùng để mô tả vị trí của một bức tranh hoặc gương được treo trên tường, ngay phía trên kệ lò sưởi.
- A large mirror hung above the mantelpiece. (Một tấm gương lớn được treo phía trên mặt lò sưởi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mantel (danh từ): Một từ đồng nghĩa ngắn gọn hơn, cùng chỉ "mặt lò sưởi". Thường được dùng thay thế cho "mantelpiece".
- He leaned against the mantel while talking. (Anh ấy dựa vào mặt lò sưởi khi nói chuyện.)
- Chimneypiece (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh, cũng có nghĩa là "mặt lò sưởi".
- The Victorian chimneypiece was intricately carved. (Mặt lò sưởi thời Victoria được chạm khắc tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Fireplace shelf: Kệ lò sưởi (cách diễn đạt mô tả đơn giản).
- Mantelshelf: Kệ mặt lò sưởi (từ ghép mô tả).