mantle

/'mæntl/
Học thuật
Thân thiện
mantle

A heavy velvet mantle hangs on a wooden peg by the door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Áo choàng không tay, áo khoác ngoài: Một loại áo choàng dài, thường không tay, được mặc phủ bên ngoài quần áo.
    • Vật che phủ, lớp phủ: (Nghĩa bóng) Một thứ đó bao trùm hoặc che khuất một khu vực hoặc vật thể.
    • Măng sông ( sưởi): Kệ hoặc phần tường nhô ra phía trên sưởi.
    • (Địa chất học) Lớp Manti: Lớp đá nóng chảy dày nằm giữa vỏ Trái Đất lõi Trái Đất.
    • (Động vật học) Áo (của thân mềm): Lớp bao phủ thân tạo ra vỏ của các loài động vật như trai, ốc.
  2. Động từ:

    • Che phủ, bao phủ: Hành động phủ lên hoặc lan rộng ra bề mặt của một vật đó, giống như một tấm áo choàng.
    • Đỏ ửng lên (mặt, ): (Văn chương) Hành động trở nên ửng đỏ, thường do xấu hổ hoặc bối rối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The king wore a velvet mantle over his shoulders. (Nhà vua khoác một chiếc áo choàng bằng nhung trên vai.)
    • A mantle of snow covered the fields. (Một lớp tuyết phủ trắng cánh đồng.)
    • She placed the family photo on the mantle. ( ấy đặt bức ảnh gia đình lên măng sông sưởi.)
    • Geologists study the Earth's mantle. (Các nhà địa chất học nghiên cứu lớp Manti của Trái Đất.)
  • Động từ:

    • Ivy mantled the old castle walls. (Cây thường xuân phủ kín những bức tường lâu đài .)
    • Her cheeks mantled with a blush when he complimented her. ( ấy đỏ ửng lên khi anh ấy khen ngợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To assume/take on the mantle of...": (Nghĩa bóng) Đảm nhận trách nhiệm, vai trò hoặc quyền lực của người khác.

    • He took on the mantle of leadership after his father retired. (Anh ấy đã đảm nhận vai trò lãnh đạo sau khi cha mình nghỉ hưu.)
  • "To pass the mantle to someone": (Nghĩa bóng) Trao lại trách nhiệm, vai trò cho người khác.

    • The founder passed the mantle to her daughter. (Người sáng lập đã trao lại trọng trách cho con gái .)
Biến thể từ gần giống
  • Mantel (danh từ): Cách viết khác của "mantle" khi chỉ kệ sưởi. Thường được viết "mantelpiece".
  • Mantled (tính từ): Được bao phủ, được che phủ.
    • The mantled hills looked beautiful in the fog. (Những ngọn đồi được sương phủ trông thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (áo choàng): Cloak, cape, robe.
  • Danh từ (lớp phủ): Cover, blanket, veil, shroud.
  • Động từ (che phủ): Cover, cloak, envelop, shroud.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Nghĩa bóng của thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định như đã nêuphần 'Cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • The mantle of authority/responsibility: Trọng trách, quyền lực (theo nghĩa bóng, như một thứ được khoác lên).
    • With the new title came the mantle of great responsibility. (Cùng với chức vụ mới trọng trách lớn.)
mantle

A heavy velvet mantle hangs on a wooden peg by the door.

danh từ
  1. áo khoác, áo choàng không tay
  2. (nghĩa bóng) cái che phủ, cái che đậy
  3. măng sông đèn
  4. (giải phẫu) vỏ nâo, vỏ đại não
  5. (động vật học) áo (của động vật thân mềm)
ngoại động từ
  1. choàng, phủ khăn choàng
  2. che phủ, che đậy, bao bọc
nội động từ
  1. sủi bọt, váng (nước, rượu)
  2. xông lên mặt (máu); đỏ ửng lên (mặt)
    • face mantled with blushes
      mặt đỏ ửng lên
    • blushes mantled on one's cheeks
      đỏ ửng lên