mantille

Học thuật
Thân thiện
mantille

Une femme porte une mantille noire à l'église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khăn trùm dài (của nữ): Một loại khăn choàng lớn, thường bằng ren hoặc lụa, được phụ nữ sử dụng để trùm lên đầu vai, đặc biệt phổ biến trong trang phục truyền thống Tây Ban Nha hoặc trong các dịp lễ tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle portait une magnifique mantille noire pour la cérémonie. ( ấy đã đội một chiếc khăn trùm mantille đen tuyệt đẹp cho buổi lễ.)
    • La mantille est un accessoire élégant souvent associé à la culture espagnole. (Mantillemột phụ kiện thanh lịch thường gắn liền với văn hóa Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mantille de dentelle": khăn trùm bằng ren.
    • Une mantille de dentelle blanche est traditionnelle pour les mariages. (Một chiếc khăn trùm mantille bằng ren trắngtruyền thống cho các đám cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Foulard (n.m): khăn quàng cổ, khăn choàng (nói chung, thường nhỏ hơn không dùng để trùm đầu theo nghi thức).
  • Voile (n.m): mạng che mặt, voan (chất liệu mỏng, có thể dùng để che mặt hoặc trang trí).
Từ đồng nghĩa
  • Châle (n.m): khăn choàng (lớn, choàng qua vai, nhưng không nhất thiết dùng để trùm đầu).
  • Écharpe (n.f): khăn quàng cổ, khăn choàng (dài).
mantille

Une femme porte une mantille noire à l'église.

danh từ giống cái
  1. khăn trùm dài (của nữ)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mantille"