mantille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khăn trùm dài (của nữ): Một loại khăn choàng lớn, thường bằng ren hoặc lụa, được phụ nữ sử dụng để trùm lên đầu và vai, đặc biệt phổ biến trong trang phục truyền thống Tây Ban Nha hoặc trong các dịp lễ tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle portait une magnifique mantille noire pour la cérémonie. (Cô ấy đã đội một chiếc khăn trùm mantille đen tuyệt đẹp cho buổi lễ.)
- La mantille est un accessoire élégant souvent associé à la culture espagnole. (Mantille là một phụ kiện thanh lịch thường gắn liền với văn hóa Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mantille de dentelle": khăn trùm bằng ren.
- Une mantille de dentelle blanche est traditionnelle pour les mariages. (Một chiếc khăn trùm mantille bằng ren trắng là truyền thống cho các đám cưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Foulard (n.m): khăn quàng cổ, khăn choàng (nói chung, thường nhỏ hơn và không dùng để trùm đầu theo nghi thức).
- Voile (n.m): mạng che mặt, voan (chất liệu mỏng, có thể dùng để che mặt hoặc trang trí).
Từ đồng nghĩa
- Châle (n.m): khăn choàng (lớn, choàng qua vai, nhưng không nhất thiết dùng để trùm đầu).
- Écharpe (n.f): khăn quàng cổ, khăn choàng (dài).
danh từ giống cái
- khăn trùm dài (của nữ)