mantisse
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Toán học) Phần định trị: Trong lôgarit thập phân, đây là phần thập phân, không âm, của lôgarit. Ví dụ, trong lôgarit 2.3010, phần định trị là 0.3010.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mantisse du logarithme de 150 est environ 0.1761. (Phần định trị của lôgarit của 150 là khoảng 0.1761.)
- Pour calculer, on sépare la caractéristique et la mantisse. (Để tính toán, người ta tách phần đặc trưng và phần định trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mantisse d'un logarithme": Phần định trị của một lôgarit. Đây là cách dùng chuyên môn và phổ biến nhất.
- La mantisse d'un logarithme est toujours comprise entre 0 et 1. (Phần định trị của một lôgarit luôn nằm trong khoảng từ 0 đến 1.)
Biến thể và từ gần giống
- Caractéristique (n.f): (Toán học) Phần đặc trưng. Trong lôgarit thập phân, đây là phần nguyên (có thể âm, dương hoặc bằng 0), khác với phần định trị (mantisse) là phần thập phân.
- La caractéristique dépend de l'ordre de grandeur du nombre. (Phần đặc trưng phụ thuộc vào độ lớn của số.)
Từ đồng nghĩa
- Partie décimale (du logarithme): Phần thập phân (của lôgarit). Đây là cách mô tả chung, ít chuyên môn hơn "mantisse".
danh từ giống cái
-
(toán học) phần định trị