mantlepiece
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kệ lò sưởi: "mantlepiece" chỉ một tấm kệ nhô ra từ bức tường phía trên lò sưởi. Đây là nơi thường được đặt đồ trang trí, ảnh, hoặc đồng hồ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đặt một bình hoa trên kệ lò sưởi.)
- (Chiếc đồng hồ trên kệ lò sưởi kêu to.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on the mantlepiece": cụm từ chỉ vị trí trên kệ lò sưởi.
- The family photos were proudly displayed on the mantlepiece. (Những bức ảnh gia đình được trưng bày tự hào trên kệ lò sưởi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mantel (n): kệ lò sưởi (từ đồng nghĩa, thường dùng ở Anh).
- They call a mantel a chimneypiece in Britain. (Ở Anh, họ gọi kệ lò sưởi là "chimneypiece".)
- Mantelpiece (n): cách viết khác của "mantlepiece".
- The mantelpiece was made of marble. (Kệ lò sưởi được làm bằng đá cẩm thạch.)
Từ đồng nghĩa
- Shelf: kệ (nói chung).
- Ledge: gờ, mấu (thường chỉ phần nhô ra hẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mantlepiece".
Thành ngữ liên quan
- "mantlepiece of fame": một cách nói ẩn dụ về nơi lưu giữ kỷ niệm hoặc danh vọng (ít phổ biến).
- His trophy stood on the mantlepiece of fame. (Chiếc cúp của anh ấy đứng trên kệ lò sưởi của danh vọng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống