manually
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): - Bằng tay, thủ công: "manually" chỉ cách thức thực hiện một hành động bằng tay, không sử dụng máy móc hoặc tự động hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe này chuyển số bằng tay.)
- (Dữ liệu được nhập thủ công vào hệ thống.)
- (Anh ấy phải mở cửa bằng tay vì khóa tự động bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do something manually": làm việc gì đó bằng tay, thường nhấn mạnh sự khác biệt với quy trình tự động.
- The workers assembled the parts manually to ensure precision. (Các công nhân lắp ráp các bộ phận bằng tay để đảm bảo độ chính xác.)
"manually operated": được vận hành bằng tay, không có cơ chế tự động.
- This is a manually operated press, not an automatic one. (Đây là máy ép vận hành bằng tay, không phải loại tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Manual (adj): thuộc về tay, làm bằng tay.
- He gave me a manual for the machine. (Anh ấy đưa cho tôi một cuốn sách hướng dẫn sử dụng máy.)
- Manually (adv): (đã giải thích ở trên).
- Manual labor (n): lao động chân tay.
- Many jobs involve manual labor. (Nhiều công việc liên quan đến lao động chân tay.)
Từ đồng nghĩa
- By hand: bằng tay.
- The letter was written by hand. (Bức thư được viết bằng tay.)
- Hand-operated: vận hành bằng tay.
- This is a hand-operated pump. (Đây là máy bơm vận hành bằng tay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Do manually: làm thủ công.
- We had to do the calculations manually. (Chúng tôi phải thực hiện các phép tính thủ công.)
Thành ngữ liên quan
- By hand: (thành ngữ tương đương) bằng tay, thủ công.
- The embroidery was done entirely by hand. (Đường thêu được thực hiện hoàn toàn bằng tay.)