manubrium

manubrium

The doctor points to the manubrium on the anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần trên của xương ức: "Manubrium" phần trên cùng, rộng nhất của xương ức (xương nằmgiữa ngực), nối với xương đòn các xương sườn thứ nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The manubrium is a key structure in the human chest. (Manubrium một cấu trúc quan trọng trong lồng ngực con người.)
    • In anatomy class, we studied the manubrium and its connections. (Trong lớp giải phẫu, chúng tôi đã nghiên cứu manubrium các kết nối của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manubrium sterni": thuật ngữ giải phẫu đầy đủ, chỉ phần trên của xương ức.
    • The manubrium sterni articulates with the clavicles. (Manubrium sterni khớp với xương đòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Manubrial (tính từ): thuộc về manubrium.
    • The manubrial angle is an important landmark. (Góc manubrial một mốc giải phẫu quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương ức trên: phần trên của xương ức, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác "manubrium" một phần cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "manubrium" đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "manubrium".