manubrium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Tế bào chuội: Một loại tế bào đặc biệt tạo thành túi đực ở một số loài tảo vòng.
- (Giải phẫu) Chuôi ức: Phần trên cùng, hình dạng gần như hình vuông của xương ức, nối với xương đòn và hai xương sườn đầu tiên.
- (Động vật học) Thùy miệng: Cấu trúc hình ống hoặc dạng cánh tay ở phần trung tâm phía dưới cơ thể của một số loài sứa, có chức năng như miệng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le manubrium du sternum est une zone importante pour l'insertion musculaire. (Chuôi ức là một vùng quan trọng cho sự bám của cơ.)
- Chez certaines méduses, le manubrium porte la bouche à son extrémité. (Ở một số loài sứa, thùy miệng mang miệng ở đầu của nó.)
- Le manubrium est une structure reproductrice observable au microscope. (Tế bào chuội là một cấu trúc sinh sản có thể quan sát được dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Manubrium sterni": Cụm từ Latin chuyên ngành y khoa để chỉ chuôi ức.
- La fracture du manubrium sterni est rare mais grave. (Gãy chuôi ức là hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Manubrial (tính từ): Thuộc về manubrium (chuôi ức, thùy miệng, tế bào chuội).
- Une articulation manubriale. (Một khớp thuộc chuôi ức.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong giải phẫu) Partie supérieure du sternum: Phần trên của xương ức.
- (Trong động vật học) Pédoncule buccal: Cuống miệng (cách gọi khác cho thùy miệng ở sứa).
Lưu ý
- manubrium là một thuật ngữ chuyên môn cao, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như thực vật học, giải phẫu học và động vật học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (thực vật học) tế bào chuội (làm thành túi đực của tảo vòng)
- (giải phẫu) chuôi ức
- (động vật học) thùy miệng (ở sứa)