manumission

/,mænju'miʃn/
Học thuật
Thân thiện
manumission

L'esclave reçoit son acte de manumission de son maître.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giải phóng nô lệ: Hành động chính thức trả lại tự do cho một người nô lệ, thường thông qua một văn bản pháphoặc quyết định của chủ sở hữu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La manumission de cet esclave fut célébrée par toute la communauté. (Sự giải phóng người nô lệ này đã được cả cộng đồng chúc mừng.)
    • Ce document officiel atteste la manumission. (Văn bản chính thức này chứng nhận sự giải phóng nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acte de manumission": văn bản giải phóng nô lệ.

    • L'acte de manumission était signé par le maître. (Văn bản giải phóng nô lệ đượcbởi người chủ.)
  • "droit de manumission": quyền được giải phóng.

    • Certaines lois anciennes accordaient un droit de manumission. (Một số luật cổ đại trao quyền được giải phóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Manumettre (động từ): giải phóng nô lệ.
    • Le propriétaire a décidé de manumettre ses esclaves. (Người chủ đã quyết định giải phóng những nô lệ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Affranchissement (danh từ): sự giải phóng, sự trả tự do (cho nô lệ).
  • Libération (danh từ): sự giải phóng (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, luật pháp hoặc xã hội học khi nói về các chế độ nô lệ trong quá khứ (ví dụ: thời La cổ đại, chế độ nô lệchâu Mỹ).
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
manumission

L'esclave reçoit son acte de manumission de son maître.

danh từ giống cái
  1. (sử học) sự giải phóng (nô lệ, nông nô)