manumitter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giải phóng nô lệ: "manumitter" chỉ một người thực hiện hành động giải phóng người khác khỏi cảnh nô lệ hoặc sự ràng buộc.
- Người trả tự do: Trong bối cảnh lịch sử, từ này dùng để chỉ chủ nô hoặc cá nhân có thẩm quyền chính thức thả tự do cho nô lệ.
Ví dụ sử dụng
- (Lincoln được biết đến là Đấng Giải phóng vĩ đại, một người giải phóng nô lệ nổi tiếng trong lịch sử Mỹ.)
- (Người giải phóng nô lệ đã ký các văn bản trao trả tự do cho hàng trăm nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a manumitter of one's own slaves": tự mình giải phóng nô lệ của chính mình.
- He became a manumitter of his own slaves after years of moral conflict. (Ông ấy trở thành người giải phóng nô lệ của chính mình sau nhiều năm xung đột đạo đức.)
"manumitter by law": người giải phóng nô lệ theo quy định pháp luật.
- The court declared him a manumitter by law, freeing all captives in his estate. (Tòa án tuyên bố ông là người giải phóng nô lệ theo luật, trả tự do cho tất cả tù nhân trong điền trang của ông.)
Biến thể và từ gần giống
Manumission (n): hành động giải phóng nô lệ.
- The manumission of slaves was a turning point in the country's history. (Việc giải phóng nô lệ là một bước ngoặt trong lịch sử đất nước.)
Manumit (v): giải phóng nô lệ.
- The owner decided to manumit his slaves after the revolution. (Chủ nô quyết định giải phóng nô lệ của mình sau cuộc cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Emancipator: người giải phóng, thường dùng trong bối cảnh xã hội và chính trị.
- Liberator: người giải phóng, mang nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong nô lệ.
- Free-er: người trả tự do (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set free: trả tự do.
- The manumitter set free all the workers on his plantation. (Người giải phóng nô lệ đã trả tự do cho tất cả công nhân trên đồn điền của mình.)
Let go: thả ra, giải phóng.
- He let go of his slaves after the new law was passed. (Ông ấy đã thả nô lệ của mình sau khi luật mới được thông qua.)
Thành ngữ liên quan
Break the chains: phá vỡ xiềng xích (ẩn dụ cho việc giải phóng).
- As a manumitter, he dedicated his life to breaking the chains of slavery. (Là một người giải phóng nô lệ, ông dành cả đời để phá vỡ xiềng xích của chế độ nô lệ.)
Grant freedom: ban tặng tự do.
- The manumitter granted freedom to every person in his household. (Người giải phóng nô lệ đã ban tặng tự do cho mọi người trong gia đình mình.)