manometer

/mə'nɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
manometer

A scientist checks the reading on a manometer during an experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áp kế, dụng cụ đo áp suất: Một thiết bị dùng để đo áp suất chất lỏng hoặc chất khí, đặc biệt khi so sánh áp suất với một điểm tham chiếu (thường áp suất khí quyển).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The technician used a manometer to check the gas pressure in the pipeline. (Kỹ thuật viên đã sử dụng một áp kế để kiểm tra áp suất khí trong đường ống.)
    • A simple U-shaped manometer is often used in laboratories. (Một áp kế hình chữ U đơn giản thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Differential manometer": Áp kế vi sai, dùng để đo chênh lệch áp suất giữa hai điểm.

    • A differential manometer is essential for measuring pressure drops across a filter. (Áp kế vi sai rất cần thiết để đo độ sụt áp qua một bộ lọc.)
  • "Digital manometer": Áp kế kỹ thuật số, hiển thị kết quả đo trên màn hình điện tử.

    • For more precise readings, we switched to a digital manometer. (Để số đọc chính xác hơn, chúng tôi chuyển sang dùng áp kế kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Manometric (adj): (thuộc về) phép đo áp suất.

    • The manometric reading was stable. (Chỉ số đo áp suất ổn định.)
  • Barometer (n): Khí áp kế, dụng cụ đo áp suất khí quyển.

  • Pressure gauge (n): Đồng hồ đo áp suất (thường thuật ngữ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Pressure gauge: Đồng hồ đo áp suất.
  • Pressure meter: Thiết bị đo áp suất.
manometer

A scientist checks the reading on a manometer during an experiment.

danh từ
  1. cái đo áp, áp kế

Từ chứa "manometer"