manuterge

Học thuật
Thân thiện
manuterge

Le prêtre utilise le manuterge pour s'essuyer les mains.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khăn lau tay của giáo sĩ khi làm lễ: Một mảnh vải nhỏ, thườngvải lanh, được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo của Kitô giáo (đặc biệtCông giáo) để giáo sĩ lau tay trong khi cử hành Thánh lễ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prêtre utilise le manuterge pour s'essuyer les doigts après les ablutions. (Vị linh mục sử dụng khăn lau tay để lau các ngón tay sau khi rửa tay.)
    • Le manuterge est un linge liturgique blanc. (Khăn lau tay của giáo sĩmột tấm vải phụng vụ màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh phụng vụ tôn giáo. không cách dùng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Linge liturgique (cụm danh từ giống đực): vải phụng vụ (chỉ chung các loại vải dùng trong nghi lễ).
  • Essuie-mains (danh từ giống đực): khăn lau tay (từ thông dụng, không mang ý nghĩa tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Lavabo (danh từ giống đực): trong ngữ cảnh phụng vụ, đôi khi có thể dùng để chỉ nghi thức rửa tay khăn lau đi kèm, nhưng chính xác hơn là chỉ nghi thức hoặc bồn rửa.
manuterge

Le prêtre utilise le manuterge pour s'essuyer les mains.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) khăn lau tay (của giáo sĩ khi làm lễ)