many-lobed

Học thuật
Thân thiện
many-lobed

A maple leaf is a classic example of a many-lobed leaf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều thùy: Mô tả một vật thể, đặc biệt một bộ phận cơ thể (như , gan, não) hoặc một cấu trúc tự nhiên, được chia thành nhiều phần lồi, tròn hoặc phân thùy rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The many-lobed leaf of the oak tree is easily recognizable. (Chiếc nhiều thùy của cây sồi rất dễ nhận biết.)
    • The human liver is a many-lobed organ. (Gan người một cơ quan nhiều thùy.)
    • They studied the many-lobed structure of the coral under a microscope. (Họ nghiên cứu cấu trúc nhiều thùy của san hô dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học, thực vật học giải phẫu học để mô tả hình thái một cách chính xác.
Biến thể từ gần giống
  • Lobed (adj): thùy, chia thùy (nói chung, có thể ít hoặc nhiều thùy).
    • A lobed leaf. (Một chiếc thùy.)
  • Multilobed (adj): [từ đồng nghĩa chuyên ngành] nhiều thùy.
  • Palmatifid (adj): [thuật ngữ thực vật học] chỉ chia thùy theo kiểu chân vịt.
Từ đồng nghĩa
  • Multilobed: nhiều thùy.
  • Polygonal (trong một số ngữ cảnh nhất định về hình dạng): nhiều góc, nhiều cạnh.
Từ trái nghĩa
  • Unlobed: không chia thùy.
  • Entire: nguyên, không khía răng cưa (thường dùng cho mép ).
  • Simple: đơn, không phân chia.
many-lobed

A maple leaf is a classic example of a many-lobed leaf.

Adjective
  1. nhiều thùy

Từ tương tự