many-lobed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều thùy: Mô tả một vật thể, đặc biệt là một bộ phận cơ thể (như lá, gan, não) hoặc một cấu trúc tự nhiên, được chia thành nhiều phần lồi, tròn hoặc phân thùy rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The many-lobed leaf of the oak tree is easily recognizable. (Chiếc lá có nhiều thùy của cây sồi rất dễ nhận biết.)
- The human liver is a many-lobed organ. (Gan người là một cơ quan có nhiều thùy.)
- They studied the many-lobed structure of the coral under a microscope. (Họ nghiên cứu cấu trúc nhiều thùy của san hô dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học, thực vật học và giải phẫu học để mô tả hình thái một cách chính xác.
Biến thể và từ gần giống
- Lobed (adj): có thùy, chia thùy (nói chung, có thể có ít hoặc nhiều thùy).
- A lobed leaf. (Một chiếc lá có thùy.)
- Multilobed (adj): [từ đồng nghĩa chuyên ngành] nhiều thùy.
- Palmatifid (adj): [thuật ngữ thực vật học] chỉ lá chia thùy theo kiểu chân vịt.
Từ đồng nghĩa
- Multilobed: nhiều thùy.
- Polygonal (trong một số ngữ cảnh nhất định về hình dạng): nhiều góc, nhiều cạnh.
Từ trái nghĩa
- Unlobed: không chia thùy.
- Entire: nguyên, không khía răng cưa (thường dùng cho mép lá).
- Simple: đơn, không phân chia.
Adjective
- có nhiều thùy