manzanilla
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu sherry khô, màu nhạt: "Manzanilla" là một loại rượu sherry rất khô, có màu vàng nhạt, được sản xuất tại vùng Sanlúcar de Barrameda, Tây Ban Nha. Loại rượu này nổi tiếng với hương vị nhẹ nhàng, thanh khiết và có chút vị mặn của biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She ordered a glass of manzanilla to accompany the tapas. (Cô ấy gọi một ly rượu manzanilla để ăn kèm với món tapas.)
- Manzanilla is best served chilled, making it a perfect aperitif. (Rượu manzanilla được uống ngon nhất khi ướp lạnh, khiến nó trở thành một loại rượu khai vị hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Manzanilla pasada": Một biến thể của manzanilla được ủ lâu hơn, có hương vị đậm đà và phức tạp hơn.
- The connoisseur prefers manzanilla pasada for its nutty undertones. (Người sành rượu thích manzanilla pasada vì hương vị bùi bùi của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Manzanilla fina: Một loại manzanilla nhẹ hơn, thường được dùng làm rượu khai vị.
- We started the meal with a bottle of manzanilla fina. (Chúng tôi bắt đầu bữa ăn với một chai rượu manzanilla fina.)
Từ đồng nghĩa
- Sherry khô: Một loại rượu vang trắng tăng cường, có vị khô, tương tự manzanilla nhưng không có sắc thái mặn đặc trưng.
- Fino: Một loại sherry khô khác, nhưng manzanilla thường có hương vị nhẹ hơn và tươi mát hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "manzanilla".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "manzanilla".)