mappemonde

Học thuật
Thân thiện
mappemonde

Une mappemonde est accrochée au mur de la salle de classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bản đồ thế giới: Một bản đồ thể hiện toàn bộ bề mặt Trái Đất, thường được vẽ dưới dạng hai hình tròn (hai bán cầu) đặt cạnh nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le professeur a accroché une mappemonde au mur de la classe. (Giáo viên đã treo một bản đồ thế giới lên tường lớp học.)
    • Sur cette ancienne mappemonde, certains continents ne sont pas représentés avec précision. (Trên bản đồ thế giới cổ này, một số lục địa không được thể hiện chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mappemonde céleste": bản đồ bầu trời, bản đồ thiên văn thể hiện các chòm sao thiên thể.
    • Les astronomes utilisaient une mappemonde céleste pour naviguer. (Các nhà thiên văn học đã sử dụng một bản đồ bầu trời để định hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Carte du monde (cụm danh từ giống cái): bản đồ thế giới (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Globe (danh từ giống đực): quả địa cầu.
  • Planisphère (danh từ giống đực): bản đồ phẳng của thế giới hoặc bầu trời.
Từ đồng nghĩa
  • Carte géographique du monde: bản đồ địathế giới.
  • Représentation du monde: sự thể hiện/biểu đồ thế giới.
mappemonde

Une mappemonde est accrochée au mur de la salle de classe.

danh từ giống cái
  1. bản đồ thế giới (vẽ hai bán cầu)
    • mappemonde céleste
      bản đồ bầu trời