maquignonnage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nghề lái ngựa: Chỉ công việc hoặc nghề nghiệp của người mua bán, trao đổi ngựa.
- Thủ đoạn lừa lọc: Chỉ hành vi gian dối, mánh khóe lừa gạt, thường dùng trong các giao dịch mua bán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il connaît bien le maquignonnage, son père était dans ce métier. (Anh ấy rất hiểu nghề lái ngựa, bố anh từng làm nghề này.)
- Ce contrat est plein de maquignonnage. (Hợp đồng này đầy thủ đoạn lừa lọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être expert en maquignonnage": là chuyên gia về các mánh khóe lừa lọc.
- Méfie-toi de lui, il est expert en maquignonnage. (Hãy coi chừng hắn, hắn là chuyên gia về các mánh khóe lừa lọc.)
Biến thể và từ gần giống
Maquignon (danh từ giống đực): người lái ngựa, kẻ lừa đảo trong buôn bán.
- C'est un vrai maquignon, il ne faut pas lui faire confiance. (Hắn đúng là một tay lái ngựa/lừa đảo, không nên tin tưởng hắn.)
Maquignarder (động từ): hành động lừa gạt, dùng thủ đoạn trong buôn bán.
- Il a maquignardé pour vendre sa vieille voiture. (Hắn đã dùng thủ đoạn để bán chiếc xe cũ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Tricherie (danh từ giống cái): sự gian lận, lừa dối.
- Duperie (danh từ giống cái): sự lừa gạt, lừa bịp.
- Commerce de chevaux (cụm danh từ): nghề buôn bán ngựa.
danh từ giống đực
- nghề lái ngựa
- thủ đoạn lừa lọc