maquignonnage

Học thuật
Thân thiện
maquignonnage

Un homme pratique le maquignonnage en vendant un cheval sur un marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nghề lái ngựa: Chỉ công việc hoặc nghề nghiệp của người mua bán, trao đổi ngựa.
    • Thủ đoạn lừa lọc: Chỉ hành vi gian dối, mánh khóe lừa gạt, thường dùng trong các giao dịch mua bán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il connaît bien le maquignonnage, son père était dans ce métier. (Anh ấy rất hiểu nghề lái ngựa, bố anh từng làm nghề này.)
    • Ce contrat est plein de maquignonnage. (Hợp đồng này đầy thủ đoạn lừa lọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être expert en maquignonnage": là chuyên gia về các mánh khóe lừa lọc.
    • Méfie-toi de lui, il est expert en maquignonnage. (Hãy coi chừng hắn, hắnchuyên gia về các mánh khóe lừa lọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Maquignon (danh từ giống đực): người lái ngựa, kẻ lừa đảo trong buôn bán.

    • C'est un vrai maquignon, il ne faut pas lui faire confiance. (Hắn đúngmột tay lái ngựa/lừa đảo, không nên tin tưởng hắn.)
  • Maquignarder (động từ): hành động lừa gạt, dùng thủ đoạn trong buôn bán.

    • Il a maquignardé pour vendre sa vieille voiture. (Hắn đã dùng thủ đoạn để bán chiếc xe của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tricherie (danh từ giống cái): sự gian lận, lừa dối.
  • Duperie (danh từ giống cái): sự lừa gạt, lừa bịp.
  • Commerce de chevaux (cụm danh từ): nghề buôn bán ngựa.
maquignonnage

Un homme pratique le maquignonnage en vendant un cheval sur un marché.

danh từ giống đực
  1. nghề lái ngựa
  2. thủ đoạn lừa lọc