maquignonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giấu tật (ngựa, bằng thủ thuật): Hành động che giấu các khuyết điểm hoặc tật xấu của một con ngựa (hoặc vật nuôi khác) bằng các mánh khóe, thủ thuật để đánh lừa người mua.
    • (Nghĩa bóng) Lừa lọc: Hành động lừa dối, gian lận một cách tinh vi trong giao dịch hoặc thỏa thuận, thường liên quan đến việc trình bày sai sự thật về một món hàng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le vendeur a essayé de maquignonner ce cheval en dissimulant sa boiterie. (Người bán đã cố gắng giấu tật con ngựa này bằng cách che giấu sự khập khiễng của .)
    • Il ne faut pas acheter une voiture d'occasion sans un bon mécanicien, on risque de se faire maquignonner. (Không nên mua xe không thợ máy giỏi, chúng ta nguy bị lừa lọc.)
    • Ce politicien est accusé de maquignonner les chiffres du chômage. (Chính trị gia này bị cáo buộc xào nấu, gian lận các con số thất nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire maquignonner": Bị lừa, bị gian lận trong một giao dịch.
    • Il s'est fait maquignonner sur l'âge réel de la voiture. (Anh ta đã bị lừa về tuổi thực của chiếc xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Maquignon (danh từ): Người buôn ngựa; (nghĩa rộng) kẻ lừa đảo, kẻ bán hàng gian xảo.
    • Méfie-toi, c'est un vrai maquignon ! (Hãy coi chừng, hắn ta đúngmột tay lừa đảo chính hiệu!)
  • Maquignonnage (danh từ): Hành động giấu tật, lừa lọc; nghề buôn ngựa.
    • Le maquignonnage est interdit par la loi. (Hành động lừa lọc trong buôn bán bị pháp luật cấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Truquer: Gian lận, làm giả (thường dùng cho đồ vật, số liệu).
  • Trafiquer: Xào nấu, gian lận (thường dùng cho dữ liệu, sản phẩm).
  • Tromper: Lừa dối (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Vendre en toute transparence: Bán hàng một cách minh bạch, rõ ràng.
  • Décrire fidèlement: Mô tả trung thực, chính xác.
ngoại động từ
  1. giấu tật (ngựa, bằng thủ thuật)
    • Maquignonner un cheval
      giấu tật con ngựa
  2. (nghĩa bóng) lừa lọc