maréchal-ferrant

Học thuật
Thân thiện
maréchal-ferrant

Le maréchal-ferrant pose un fer à cheval sur le sabot d'un cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ bịt móng (ngựa): Người thợ thủ công chuyên nghiệp, nhiệm vụ chăm sóc, kiểm tra đóng móng sắt cho móng ngựa, lừa, la các động vật móng guốc khác để bảo vệ chân của chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le maréchal-ferrant a remplacé les fers du cheval. (Người thợ bịt móng đã thay móng sắt mới cho con ngựa.)
    • Il faut appeler le maréchal-ferrant pour parer les sabots de l'âne. (Cần gọi thợ bịt móng để cắt tỉa móng cho con lừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art du maréchal-ferrant": nghệ thuật/nghề bịt móng ngựa.
    • L'art du maréchal-ferrant exige beaucoup de savoir-faire. (Nghệ thuật bịt móng ngựa đòi hỏi rất nhiều kỹ năng tay nghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Maréchalerie (n.f): nghề bịt móng ngựa; xưởng/tiệm của thợ bịt móng ngựa.

    • Il a étudié la maréchalerie pendant trois ans. (Anh ấy đã học nghề bịt móng ngựa trong ba năm.)
  • Ferrer (v.t): đóng móng sắt, bịt móng.

    • Il faut ferrer le cheval tous les mois. (Cần bịt móng cho ngựa mỗi tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Artisan spécialisé dans le soin des sabots: thợ thủ công chuyên về chăm sóc móng guốc. (Cụm từ mô tả, không phải từ đơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

maréchal-ferrant

Le maréchal-ferrant pose un fer à cheval sur le sabot d'un cheval.

danh từ giống đực
  1. thợ bịt móng (ngựa)