maréchaussée

Học thuật
Thân thiện
maréchaussée

Le maréchal inspecte la maréchaussée sur la place du village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Từ , nghĩa ) Hiến binh: Lực lượng cảnh sát hoặc hiến binh thời xưa, chịu trách nhiệm về an ninh trật tự, đặc biệtnông thôn trên các tuyến đường.
    • (Sử học) Quản hạt của thống chế: Đơn vị hành chính - quân sự hoặc khu vực tài phán dưới quyền quảncủa một viên thống chế (maréchal) trong lịch sử Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La maréchaussée pourchassait les brigands sur les routes. (Đội hiến binh truy đuổi những tên cướp trên các con đường.)
    • Sous l'Ancien Régime, la maréchaussée était chargée du maintien de l'ordre. (Dưới thời Chế độ , lực lượng hiến binh chịu trách nhiệm duy trì trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être pris par la maréchaussée": bị lực lượng hiến binh bắt giữ.
    • Le contrebandier a été pris par la maréchaussée. (Tên buôn lậu đã bị lực lượng hiến binh bắt giữ.)
Biến thể từ liên quan
  • Maréchal (danh từ giống đực): Thống chế (một cấp bậc quân sự cao cấp). Đâytừ gốc dẫn đến "maréchaussée".
  • Gendarmerie (danh từ giống cái): Hiến binh, lực lượng cảnh sát quân sự. Đâytổ chức kế thừa nhiệm vụ của sau Cách mạng Pháp.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh lịch sử)
  • Police rurale: Cảnh sát nông thôn.
  • Force de l'ordre: Lực lượng trật tự.
Lưu ý
  • Từ "maréchaussée" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ lực lượng tiền thân của (Hiến binh Quốc gia Pháp). không còn được dùng để chỉ lực lượng cảnh sát hiện đại.
maréchaussée

Le maréchal inspecte la maréchaussée sur la place du village.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) hiến binh
  2. (sử học) quản hạt của thống chế