maracaibo
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Maracaibo: Một thành phố cảng ở tây bắc Venezuela; là một trung tâm dầu mỏ lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Maracaibo là một trong những thành phố dầu mỏ quan trọng nhất thế giới.)
- (Hồ gần Maracaibo nổi tiếng với trữ lượng dầu mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hồ Maracaibo": Hồ lớn nhất ở Mỹ Latinh, nằm cạnh thành phố Maracaibo, là nơi khai thác dầu chính.
- The oil industry around Lake Maracaibo drives Venezuela's economy. (Ngành công nghiệp dầu mỏ quanh Hồ Maracaibo thúc đẩy nền kinh tế Venezuela.)
Biến thể và từ gần giống
- Maracaibero (danh từ, tính từ): Người hoặc thuộc về thành phố Maracaibo.
- The Maracaiberos are proud of their city's cultural heritage. (Người dân Maracaibo tự hào về di sản văn hóa của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác vì đây là địa danh riêng. Có thể dùng "thành phố cảng" (port city) hoặc "trung tâm dầu mỏ" (oil center) để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì "maracaibo" là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan, vì từ này không được dùng trong các thành ngữ phổ biến.