markup

markup

The editor adds markup to the manuscript with a red pen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần tăng giá: "markup" chỉ số tiền được cộng thêm vào giá vốn để xác định giá bán ra. Đây một khái niệm phổ biến trong kinh doanh thương mại.
    • Hướng dẫn định dạng: Trong lĩnh vực in ấn xuất bản, "markup" các chỉ dẫn chi tiết về kiểu chữ, cách bố trí, hoặc định dạng cho một văn bản cần được in. Các chỉ dẫn này thường được viết tay lên bản thảo ( dụ: gạch chân những từ cần in nghiêng).
dụ sử dụng
  • Phần tăng giá:

    • The store applies a 50% markup on all clothing items. (Cửa hàng áp dụng mức tăng giá 50% cho tất cả các mặt hàng quần áo.)
    • A high markup can make a product less competitive. (Mức tăng giá cao có thể khiến sản phẩm kém cạnh tranh.)
  • Hướng dẫn định dạng:

    • The editor added markup to indicate which text should be bold. (Biên tập viên đã thêm hướng dẫn định dạng để chỉ rõ văn bản nào cần được in đậm.)
    • Manual markup is still used in some traditional publishing houses. (Hướng dẫn định dạng thủ công vẫn được sử dụngmột số nhà xuất bản truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Markup language": Ngôn ngữ đánh dấu ( dụ: HTML, XML), một hệ thống các thẻ để định dạng văn bản trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

    • HTML is a widely used markup language for creating web pages. (HTML một ngôn ngữ đánh dấu được sử dụng rộng rãi để tạo các trang web.)
  • "Profit markup": Mức tăng giá để tạo lợi nhuận.

    • The company calculated a profit markup of 20% for the new product. (Công ty đã tính toán mức tăng giá lợi nhuận 20% cho sản phẩm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Mark up (động từ): tăng giá, hoặc thêm hướng dẫn định dạng.
    • The retailer decided to mark up the price by 15%. (Nhà bán lẻ quyết định tăng giá lên 15%.)
    • Please mark up the document with the necessary formatting notes. (Vui lòng thêm hướng dẫn định dạng cần thiết vào tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Price increase: sự tăng giá (cho nghĩa phần tăng giá).
  • Formatting instructions: hướng dẫn định dạng (cho nghĩa hướng dẫn in ấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mark up: đã được giải thíchtrên, động từ gốc của "markup".
    • The wholesaler marks up goods before selling to retailers. (Nhà bán buôn tăng giá hàng hóa trước khi bán cho các nhà bán lẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "markup".