marasme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự gầy đét: Tình trạng suy nhược, kiệt sức nghiêm trọng về thể chất, dẫn đến gầy yếu.
- Sự chán nản, sự uể oải: Trạng thái mệt mỏi, thiếu sinh khí và động lực về tinh thần.
- (Nghĩa bóng) Sự trì trệ, sự đình đốn: Tình trạng ngưng trệ, không phát triển hoặc tiến triển, thường dùng cho các hoạt động kinh tế, xã hội.
- (Thực vật học) Nấm đét: Tên một loại nấm gây bệnh làm cây cối héo úa, chết dần.
Ví dụ sử dụng
- Sự gầy đét:
- Le malade est tombé dans un marasme inquiétant. (Người bệnh đã rơi vào tình trạng gầy đét đáng lo ngại.)
- Sự chán nản, uể oải:
- Un marasme intellectuel l'empêche de travailler. (Một sự uể oải về trí tuệ khiến anh ta không thể làm việc.)
- Sự trì trệ, đình đốn:
- Le pays traverse un marasme économique. (Đất nước đang trải qua một thời kỳ trì trệ kinh tế.)
- Les affaires sont dans le marasme. (Công việc kinh doanh bị đình đốn.)
- Nấm đét:
- Le marasme a détruit la récolte de pommes de terre. (Nấm đét đã phá hủy vụ thu hoạch khoai tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans le marasme": rơi vào tình trạng trì trệ/suy sụp.
- L'industrie locale est tombée dans le marasme. (Ngành công nghiệp địa phương đã rơi vào tình trạng trì trệ.)
- "sortir du marasme": thoát khỏi tình trạng trì trệ/khủng hoảng.
- Le gouvernement cherche des solutions pour sortir le pays du marasme. (Chính phủ đang tìm giải pháp để đưa đất nước thoát khỏi tình trạng trì trệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Marasmeux (marasmeuse) (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của sự trì trệ, uể oải.
- Une économie marasmeuse. (Một nền kinh tế trì trệ.)
- Marasmatique (tính từ): (thuộc thực vật học) liên quan đến nấm đét.
- Une maladie marasmatique. (Một căn bệnh do nấm đét gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Stagnation (sự trì trệ, đình trệ).
- Léthargie (sự uể oải, hôn mê).
- Dépérissement (sự suy yếu, tàn lụi).
- Atonie (sự trì độn, thiếu sức sống).
Từ trái nghĩa
- Essor (sự phát triển mạnh mẽ, sự bùng nổ).
- Dynamisme (tính năng động).
- Vigueur (sức mạnh, sinh khí).
- Expansion (sự mở rộng, phát triển).
danh từ giống đực
- sự gầy đét
- sự chán nãn, sự uể oải
- (nghĩa bóng) sự trì trệ, sự đình đốn
- Les affaires sont dans le marasmecông việc bị đình đốn
- (thực vật học) nấm đét