marasmic
/mə'ræzmik/
Học thuậtThân thiện
The marasmic child sits weakly on a wooden stool while a doctor examines his thin arms.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tình trạng gầy mòn, tiều tuỵ, suy nhược: "Marasmic" mô tả trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến sự suy kiệt nghiêm trọng và sụt cân nặng của cơ thể, thường do bệnh tật kéo dài hoặc suy dinh dưỡng nặng.
- Bị gầy mòn, bị suy nhược: Dùng để mô tả một người hoặc sinh vật đang trong tình trạng cực kỳ gầy yếu và kiệt sức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The marasmic child was immediately admitted to the malnutrition ward. (Đứa trẻ bị suy nhược gầy mòn ngay lập tức được nhập vào khoa suy dinh dưỡng.)
- After months of illness, his appearance became marasmic. (Sau nhiều tháng ốm đau, ngoại hình của anh ấy trở nên tiều tuỵ.)
- The doctors were concerned about the patient's marasmic condition. (Các bác sĩ lo ngại về tình trạng suy nhược của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Marasmic state": trạng thái gầy mòn suy nhược.
- The chronic infection left him in a marasmic state. (Nhiễm trùng mãn tính đã khiến anh ta rơi vào trạng thái suy nhược gầy mòn.)
"Marasmic kwashiorkor": một dạng kết hợp của suy dinh dưỡng thể phù và thể teo đét.
- This severe form of malnutrition is sometimes called marasmic kwashiorkor. (Dạng suy dinh dưỡng nghiêm trọng này đôi khi được gọi là suy dinh dưỡng thể phù kết hợp gầy mòn.)
Biến thể và từ gần giống
Marasmus (danh từ): tình trạng suy dinh dưỡng thể teo đét, gầy mòn trầm trọng.
- The infant was diagnosed with marasmus. (Đứa trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc chứng suy dinh dưỡng teo đét.)
Marasmic là tính từ được hình thành trực tiếp từ danh từ "marasmus".
Từ đồng nghĩa
- Emaciated: gầy còm, hốc hác (nhấn mạnh vẻ ngoài gầy yếu).
- Cachectic: suy kiệt, gầy mòn (thường dùng trong y học để chỉ tình trạng suy nhược toàn thân do bệnh nặng).
- Wasted: tiều tuỵ, hao mòn.
Từ trái nghĩa
- Robust: khoẻ mạnh, cường tráng.
- Healthy: lành mạnh.
- Well-nourished: được nuôi dưỡng tốt.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ "marasmic" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh y học, lâm sàng hoặc mô tả khoa học về tình trạng sức khoẻ nghiêm trọng. Đây không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
- Mức độ: Từ này diễn tả một mức độ suy nhược và gầy mòn rất nghiêm trọng, thường là kết quả của bệnh tật kéo dài hoặc nạn đói, không chỉ đơn giản là gầy.
The marasmic child sits weakly on a wooden stool while a doctor examines his thin arms.
tính từ
- (thuộc) tình trạng gầy mòn, (thuộc) tình trạng tiều tuỵ, (thuộc) tình trạng suy nhược; bị gầy mòn, bị suy nhược