marasmus
/mə'ræzməs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng suy dinh dưỡng nặng và gầy mòn: "Marasmus" là một hội chứng suy dinh dưỡng thể teo đét nghiêm trọng, đặc trưng bởi sự thiếu hụt năng lượng và protein kéo dài, dẫn đến tiêu hao khối cơ và mô mỡ.
- Tình trạng tiều tuỵ, suy nhược trầm trọng: Thuật ngữ này mô tả tình trạng cơ thể suy kiệt, gầy yếu đến mức tột độ, thường gặp nhất ở trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child was diagnosed with marasmus due to prolonged starvation. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng gầy mòn do suy dinh dưỡng kéo dài.)
- Marasmus is a life-threatening condition that requires immediate nutritional intervention. (Tình trạng gầy mòn là một tình trạng đe dọa tính mạng cần can thiệp dinh dưỡng ngay lập tức.)
- The images from the famine zone showed infants suffering from marasmus. (Những hình ảnh từ vùng đói kém cho thấy trẻ sơ sinh đang chịu đựng tình trạng tiều tuỵ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học lâm sàng: "Marasmus" thường được phân biệt với "kwashiorkor" (một dạng suy dinh dưỡng thể phù). Marasmus chủ yếu là do thiếu hụt calo tổng thể.
- The pediatrician explained the difference between marasmus and kwashiorkor to the students. (Bác sĩ nhi khoa giải thích sự khác biệt giữa chứng gầy mòn và suy dinh dưỡng thể phù cho các sinh viên.)
Trong bối cảnh nhân đạo: Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo về khủng hoảng lương thực, nạn đói và nghèo đói cùng cực.
- The aid agency's report highlighted the prevalence of marasmus in the refugee camp. (Báo cáo của tổ chức viện trợ nêu bật sự phổ biến của tình trạng suy nhược gầy mòn trong trại tị nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Marasmic (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của chứng gầy mòn.
- The marasmic child was immediately admitted to the feeding center. (Đứa trẻ gầy mòn đã được đưa ngay vào trung tâm điều trị suy dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Emaciation: sự gầy mòn, sự hốc hác.
- Cachexia: tình trạng suy mòn (thường dùng trong bối cảnh bệnh tật như ung thư).
- Wasting: sự tiêu hao, sự suy mòn (thể chất).
Lưu ý sử dụng
- "Marasmus" là một thuật ngữ y học chuyên ngành nhưng cũng được sử dụng trong ngữ cảnh chung để mô tả tình trạng suy kiệt nghiêm trọng.
- Từ này hầu như chỉ được dùng như một danh từ, không có dạng động từ.
- Nó thường đi kèm với các động từ như "suffer from" (mắc phải), "diagnose with" (chẩn đoán mắc), "treat" (điều trị), và "prevent" (ngăn ngừa).
danh từ
- tình trạng gầy mòn, tình trạng tiều tuỵ, tình trạng suy nhược