marasquin

Học thuật
Thân thiện
marasquin

Un verre de marasquin est servi après le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu anh đào chua: "marasquin" là một loại rượu mùi ngọt, trong suốt, được chưng cất từ quả anh đào chua (thườngloại Marasca), nguồn gốc từ Dalmatia (ngày nay thuộc Croatia).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a commandé un verre de marasquin après le dîner. (Anh ấy gọi một ly rượu marasquin sau bữa tối.)
    • Le marasquin est souvent utilisé dans la préparation de certains cocktails. (Rượu marasquin thường được dùng để pha chế một số loại cocktail.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au marasquin": được pha chế hoặc ướp với rượu marasquin.
    • Une glace au marasquin. (Một loại kem có vị rượu marasquin.)
  • "liqueur de marasquin": một cách gọi khác cho cùng loại rượu, nhấn mạnh đặc tínhrượu mùi.
    • Elle préfère la liqueur de marasquin au cognac. ( ấy thích rượu mùi marasquin hơn cognac.)
Biến thể từ gần giống
  • Marasque (n.f): Quả anh đào chua Marasca, nguyên liệu chính để sản xuất marasquin.
  • Marasquiné, e (adj): Được ướp hoặc hương vị marasquin.
    • Des cerises marasquinées. (Những quả anh đào được ướp rượu marasquin.)
Từ đồng nghĩa
  • Liqueur de cerise (n.f): Rượu mùi anh đào (một thuật ngữ chung hơn, có thể không chỉ loại marasquin cụ thể).
  • Eau-de-vie de cerise (n.f): Rượu chưng cất từ anh đào (thường mạnh ít ngọt hơn marasquin).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "marasquin".)

marasquin

Un verre de marasquin est servi après le dîner.

danh từ giống đực
  1. rượu anh đào chua