marathoner

/'mærəθənə/
Học thuật
Thân thiện
marathoner

The marathoner crosses the finish line with a look of triumph as the crowd cheers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chạy đua maratông: Một vận động viên tham gia hoàn thành các cuộc thi chạy đường dài, đặc biệt cự ly marathon chính thức (42,195 km).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She trained for years to become a professional marathoner. ( ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một vận động viên marathon chuyên nghiệp.)
    • The marathoner crossed the finish line with a look of triumph. (Người chạy marathon đã vượt qua vạch đích với vẻ mặt đầy chiến thắng.)
    • As an experienced marathoner, he knows how to pace himself. ( một tay chạy marathon dày dạn kinh nghiệm, anh ấy biết cách điều chỉnh nhịp độ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao, sức khỏe các sự kiện từ thiện. nhấn mạnh đến sự kiên trì, thể lực tinh thần kỷ luật của người tham gia.
    • The city's marathon attracts thousands of marathoners from around the world. (Cuộc thi marathon của thành phố thu hút hàng ngàn vận động viên chạy marathon từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Marathon (n): Cuộc thi chạy đường dài marathon; hoặc một sự kiện/sự việc kéo dài đòi hỏi sức chịu đựng.
  • Long-distance runner (n): Vận động viên chạy đường dài (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các cự ly khác ngoài marathon).
  • Ultramarathoner (n): Vận động viên chạy siêu marathon (cự ly dài hơn marathon tiêu chuẩn).
Từ đồng nghĩa
  • Long-distance runner: Vận động viên chạy đường dài.
  • Road runner: Vận động viên chạy đường trường (thường dùng trong bối cảnh thi đấu trên đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "marathoner")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "marathoner")

marathoner

The marathoner crosses the finish line with a look of triumph as the crowd cheers.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) người chạy đua maratông