marathonien

Học thuật
Thân thiện
marathonien

Un marathonien franchit la ligne d'arrivée d'une course.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vận động viên chạy marathon: Người tham gia thi đấu hoặc chuyên chạy cự ly marathon (42,195 km) trong thể thao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce marathonien a remporté la course. (Vận động viên marathon này đã thắng cuộc đua.)
    • Elle s'entraîne dur pour devenir une marathonienne. ( ấy luyện tập chăm chỉ để trở thành một vận động viên chạy marathon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'esprit du marathonien": Tinh thần của vận động viên marathon, chỉ sự kiên trì, bền bỉ.
    • Il faut avoir l'esprit du marathonien pour terminer ce projet. (Cần phải tinh thần của vận động viên marathon để hoàn thành dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Marathon (danh từ): Cuộc thi chạy đường dài cự ly 42,195 km.
    • Le marathon de Paris est très célèbre. (Cuộc thi marathon Paris rất nổi tiếng.)
  • Marathonienne (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "marathonien".
    • Cette marathonienne est une inspiration. (Nữ vận động viên marathon nàymột nguồn cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Coureur de marathon: Vận động viên chạy marathon (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Athlète d'endurance: Vận động viên sức bền (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "marathonien")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "marathonien")

marathonien

Un marathonien franchit la ligne d'arrivée d'une course.

danh từ
  1. (thể dục thể thao) vận động viên chạy maratông