maraudage

Học thuật
Thân thiện
maraudage

Des enfants s'adonnent au maraudage dans un verger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hành động ăn trộm rau quả, đặc biệttừ các vườn cây hoặc ruộng đồng: "Maraudage" chỉ hành vi lén lút lấy cắp các sản phẩm nông nghiệp như trái cây, rau củ, thường với số lượng nhỏ.
    • Hành động cướp bóc, trộm cắp lặt vặt (nghĩa rộng hơn): Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mở rộng để chỉ các hành vi trộm cắp vặt hoặc cướp bóc quy mô nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Hành động ăn trộm rau quả là một vấn đề thường xuyên đối với nông dân trong vùng.) (Anh ta đã bị bắt quả tang khi đang ăn trộm trong vườn táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se livrer au maraudage": thực hiện hành vi ăn trộm rau quả. (Một số người thực hiện hành vi ăn trộm rau quả vào ban đêm để không bị nhìn thấy.)
Biến thể từ liên quan
  • Marauder (động từ): đi ăn trộm rau quả, đi cướp bóc. (Đôi khi những kẻ đi ăn trộm trong các vườn rau.)
  • Maraudeur (danh từ giống đực): kẻ ăn trộm rau quả, kẻ cướp bóc. (Những kẻ ăn trộm đã bị đuổi khỏi cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vol de récoltes: trộm cắp mùa màng.
  • Chapardage: sự ăn cắp vặt.
Lưu ý

Từ "maraudage" thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp sắc thái cụ thể hơn so với từ "vol" (trộm cắp) chung chung. nhấn mạnh đến đối tượng bị đánh cắpsản phẩm nông nghiệp.

maraudage

Des enfants s'adonnent au maraudage dans un verger.

danh từ giống đực
  1. sự ăn trộm rau quả (trong vườn)