maravédis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng maravêđi, đồng xu (tiền Tây Ban Nha): Một loại tiền xu nhỏ có giá trị rất thấp, từng được sử dụng ở Tây Ban Nha và các thuộc địa của nước này trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cette vieille pièce est un maravédis. (Đồng xu cũ này là một đồng maravêđi.)
- Au XVIe siècle, le maravédis était une monnaie courante. (Vào thế kỷ XVI, đồng maravêđi là một loại tiền phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "n'avoir pas un maravédis": không một xu dính túi, hoàn toàn không có tiền.
- Après avoir tout dépensé, il n'a pas un maravédis. (Sau khi tiêu hết tất cả, anh ta không còn một xu dính túi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sou (danh từ giống đực): đồng xu, một khoản tiền nhỏ (cách gọi thông tục của Pháp).
- Monnaie (danh từ giống cái): tiền xu, tiền lẻ; tiền tệ nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Piécette (danh từ giống cái): đồng xu nhỏ, đồng tiền nhỏ.
- Denier (danh từ giống đực): đồng xu (cổ), một khoản tiền rất nhỏ.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc trong các thành ngữ cố định như "n'avoir pas un maravédis". Trong tiếng Pháp hiện đại, nó rất hiếm khi được dùng để chỉ đơn vị tiền tệ thực tế.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) đồng maravêđi, đồng xu (tiền Tây Ban Nha)
- n'avoir pas un maravédiskhông một xu dính túi