maraîchage

Học thuật
Thân thiện
maraîchage

Le maraîchage fournit des légumes frais au marché local.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Việc trồng rau, nghề trồng rau: Chỉ hoạt động canh tác chuyên biệt để sản xuất các loại rau, củ, quả, thường được thực hiện với quy mô thương mại gần các khu đô thị để cung cấp rau tươi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le maraîchage est une activité agricole importante dans cette région. (Việc trồng raumột hoạt động nông nghiệp quan trọngvùng này.)
    • Il s'est spécialisé dans le maraîchage biologique. (Anh ấy chuyên về nghề trồng rau hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "maraîchage périurbain": việc trồng rauvùng ven đô.

    • Le maraîchage périurbain permet d'approvisionner les villes en produits frais. (Việc trồng rauvùng ven đô cho phép cung cấp thực phẩm tươi cho các thành phố.)
  • "maraîchage intensif": việc trồng rau thâm canh.

    • Cette ferme pratique le maraîchage intensif sous serre. (Trang trại này thực hành việc trồng rau thâm canh trong nhà kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Maraîcher (danh từ giống đực): người trồng rau, nhà vườn chuyên trồng rau.

    • Les maraîchers vendent leurs légumes au marché local. (Những người trồng rau bán rau của họchợ địa phương.)
  • Maraîchère (danh từ giống cái): nữ giới làm nghề trồng rau.

    • Elle est maraîchère depuis vingt ans. ( ấy đã là người trồng rau được hai mươi năm.)
  • Culture maraîchère (cụm danh từ giống cái): nền văn hóa/nghề trồng rau (cách diễn đạt khác cho cùng khái niệm).

    • La culture maraîchère nécessite beaucoup de main-d'œuvre. (Nghề trồng rau đòi hỏi nhiều lao động.)
Từ đồng nghĩa
  • Arboriculture (danh từ giống cái): nghề trồng cây ăn quả (tương tự nhưng khác đối tượng cây trồng).
  • Horticulture (danh từ giống cái): nghề làm vườn nói chung (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả trồng rau, hoa, cây cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "maraîchage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "maraîchage")

maraîchage

Le maraîchage fournit des légumes frais au marché local.

danh từ giống đực
  1. sự trồng rau

Từ gần giống