marécage

Học thuật
Thân thiện
marécage

Un oiseau bleu se pose sur une branche au-dessus du marécage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bãi lầy, đầm lầy: Một vùng đất thấp, thường xuyên bị ngập nước, nhiều bùn thảm thực vật đặc trưng như lau sậy. Đâymột hệ sinh thái đất ngập nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sentier traverse un vaste marécage. (Con đường mòn đi xuyên qua một bãi lầy rộng lớn.)
    • Les grenouilles et les insectes abondent dans ce marécage. (Ếch nhái côn trùng sinh sôi rất nhiều trong đầm lầy này.)
    • Il est dangereux de s'aventurer seul dans le marécage. (Thật nguy hiểm khi mạo hiểm một mình vào vùng đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'enfoncer / s'embourber dans un marécage": sa lầy, lún vào một đầm lầy.
    • Le véhicule s'est embourbé dans le marécage. (Chiếc xe đã bị sa lầy trong đầm lầy.)
  • "drainer un marécage": tiêu nước, cải tạo một đầm lầy.
    • Ils ont drainé le marécage pour construire des maisons. (Họ đã tiêu nước đầm lầy để xây nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Marécageux, marécageuse (tính từ): thuộc về đầm lầy, lầy lội.
    • Un terrain marécageux. (Một khu đất lầy lội.)
  • Marais (danh từ giống đực): đầm lầy, vùng đầm lầy (thường có thể rộng hơn ổn định hơn một chút so với ).
  • Tourbière (danh từ giống cái): vùng đất than bùn, một loại đất ngập nước đặc biệt tích tụ vật chất hữu cơ.
Từ đồng nghĩa
  • Marais: đầm lầy.
  • Bourbier: vũng bùn lầy (thường nhỏ hơn, nhấn mạnh vào bùn).
  • Fange (văn chương): bùn lầy, vũng lầy.
Thành ngữ liên quan
  • Être (pris) dans un marécage (nghĩa bóng): rơi vào một tình thế rắc rối, khó khăn, lúng túng không thoát ra được.
    • Cette affaire judiciaire est un vrai marécage. (Vụ kiện tụng này đúngmột mớ hỗn độn/khó khăn.)
marécage

Un oiseau bleu se pose sur une branche au-dessus du marécage.

danh từ giống đực
  1. bãi lầy, đầm lầy

Từ gần giống

Từ chứa "marécage"