marécage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bãi lầy, đầm lầy: Một vùng đất thấp, thường xuyên bị ngập nước, có nhiều bùn và thảm thực vật đặc trưng như lau sậy. Đây là một hệ sinh thái đất ngập nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le sentier traverse un vaste marécage. (Con đường mòn đi xuyên qua một bãi lầy rộng lớn.)
- Les grenouilles et les insectes abondent dans ce marécage. (Ếch nhái và côn trùng sinh sôi rất nhiều trong đầm lầy này.)
- Il est dangereux de s'aventurer seul dans le marécage. (Thật nguy hiểm khi mạo hiểm một mình vào vùng đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s'enfoncer / s'embourber dans un marécage": sa lầy, lún vào một đầm lầy.
- Le véhicule s'est embourbé dans le marécage. (Chiếc xe đã bị sa lầy trong đầm lầy.)
- "drainer un marécage": tiêu nước, cải tạo một đầm lầy.
- Ils ont drainé le marécage pour construire des maisons. (Họ đã tiêu nước đầm lầy để xây nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Marécageux, marécageuse (tính từ): thuộc về đầm lầy, lầy lội.
- Un terrain marécageux. (Một khu đất lầy lội.)
- Marais (danh từ giống đực): đầm lầy, vùng đầm lầy (thường có thể rộng hơn và ổn định hơn một chút so với ).
- Tourbière (danh từ giống cái): vùng đất than bùn, một loại đất ngập nước đặc biệt tích tụ vật chất hữu cơ.
Từ đồng nghĩa
- Marais: đầm lầy.
- Bourbier: vũng bùn lầy (thường nhỏ hơn, nhấn mạnh vào bùn).
- Fange (văn chương): bùn lầy, vũng lầy.
Thành ngữ liên quan
- Être (pris) dans un marécage (nghĩa bóng): rơi vào một tình thế rắc rối, khó khăn, lúng túng không thoát ra được.
- Cette affaire judiciaire est un vrai marécage. (Vụ kiện tụng này đúng là một mớ hỗn độn/khó khăn.)
danh từ giống đực
- bãi lầy, đầm lầy