marbleisation

marbleisation

The artist studied the marbleisation in the polished stone countertop.

Định nghĩa

Danh từ: Sự tạo vân đá cẩm thạch, vân đá cẩm thạch
"Marbleisation" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc tạo ra các đường vân, hoa văn giống như trên bề mặt đá cẩm thạch. Từ này thường được dùng trong nghệ thuật, thủ công, hoặc ẩm thực để mô tả hiệu ứng thị giác mô phỏng vân đá tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để tạo vân đá cẩm thạch trên chiếc bánh.)
  • (Sự tạo vân đá cẩm thạch trên giấy của nghệ sĩ đã mang lại vẻ ngoài thanh lịch, cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marbleisation" trong ẩm thực: Kỹ thuật tạo vân trên bề mặt thực phẩm như bánh, kẹo, hoặc thịt.
    • The marbleisation of the steak indicated a high fat content. (Vân đá cẩm thạch trên miếng bít tết cho thấy hàm lượng mỡ cao.)
  • "Marbleisation" trong nghệ thuật: Kỹ thuật vẽ hoặc in tạo hoa văn vân đá trên giấy, vải, hoặc gốm sứ.
    • The marbleisation of the book cover was done using traditional Japanese suminagashi. (Việc tạo vân đá cẩm thạch trên bìa sách được thực hiện bằng kỹ thuật suminagashi truyền thống của Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Marbleise (động từ): tạo vân đá cẩm thạch.
    • She learned to marbleise paper at art class. ( ấy đã học cách tạo vân đá cẩm thạch trên giấy tại lớp học nghệ thuật.)
  • Marbleised (tính từ): đã được tạo vân đá cẩm thạch.
    • The marbleised surface of the vase was stunning. (Bề mặt đã được tạo vân đá cẩm thạch của chiếc bình thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Veining: sự tạo vân (thường dùng trong ngữ cảnh đá hoặc gỗ).
  • Marbling: quá trình tạo vân đá cẩm thạch (thường dùng trong ẩm thực nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "marbleisation". Tuy nhiên, có thể dùng cụm "to create marbleisation" (tạo ra vân đá cẩm thạch) hoặc "to achieve marbleisation" (đạt được hiệu ứng vân đá).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "marbleisation".

Từ gần giống