marbleising
Định nghĩa
Danh từ: - Vân giả đá cẩm thạch: "marbleising" chỉ kết cấu hoặc hoa văn giống như đá cẩm thạch, thường được tạo ra trên bề mặt vật liệu khác (như giấy, gỗ, nhựa) bằng kỹ thuật đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Nghệ sĩ đã sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để tạo hiệu ứng vân giả đá cẩm thạch trên giấy.)
- (Lớp vân giả đá cẩm thạch trên mặt bàn khiến nó trông giống như đá thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"marbleising technique": kỹ thuật tạo vân đá cẩm thạch.
- The marbleising technique is often used in bookbinding to decorate covers. (Kỹ thuật tạo vân đá cẩm thạch thường được dùng trong đóng sách để trang trí bìa.)
"marbleising process": quy trình tạo vân đá cẩm thạch.
- The marbleising process involves floating paint on water and transferring it to the surface. (Quy trình tạo vân đá cẩm thạch bao gồm việc thả sơn nổi trên nước và chuyển nó lên bề mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Marbleise (động từ): tạo vân giả đá cẩm thạch.
- They marbleised the wooden frame to match the antique furniture. (Họ đã tạo vân giả đá cẩm thạch lên khung gỗ để phù hợp với đồ nội thất cổ.)
- Marbleised (tính từ): đã được tạo vân giả đá cẩm thạch.
- The marbleised paper is popular for craft projects. (Giấy có vân giả đá cẩm thạch rất phổ biến trong các dự án thủ công.)
Từ đồng nghĩa
- Vân giả đá hoa: một cách gọi khác của "marbleising" trong tiếng Việt.
- Hiệu ứng cẩm thạch hóa: nhấn mạnh quá trình biến đổi bề mặt thành giống đá cẩm thạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Marbleise over: phủ một lớp vân đá cẩm thạch lên.
- The craftsman marbleised over the entire surface of the vase. (Người thợ thủ công đã phủ vân đá cẩm thạch lên toàn bộ bề mặt chiếc bình.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "marbleising" trong tiếng Anh.