marbleizing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kết cấu giống như đá cẩm thạch: "marbleizing" chỉ một kết cấu hoặc hoa văn mô phỏng bề mặt của đá cẩm thạch, thường có các đường vân tự nhiên, màu sắc pha trộn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist used marbleizing to create a realistic stone effect on the canvas. (Nghệ sĩ đã sử dụng kết cấu giống đá cẩm thạch để tạo hiệu ứng đá tự nhiên trên bức vẽ.)
- Marbleizing on the countertop gave it a luxurious appearance. (Kết cấu giống đá cẩm thạch trên mặt bàn đã mang lại cho nó vẻ ngoài sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"marbleizing technique": kỹ thuật tạo hoa văn giống đá cẩm thạch, thường dùng trong hội họa, trang trí nội thất, hoặc in ấn.
- The marbleizing technique was popular in Renaissance furniture design. (Kỹ thuật tạo hoa văn giống đá cẩm thạch rất phổ biến trong thiết kế đồ nội thất thời Phục hưng.)
"marbleizing effect": hiệu ứng mô phỏng đá cẩm thạch.
- The marbleizing effect on the wallpaper made the room look elegant. (Hiệu ứng mô phỏng đá cẩm thạch trên giấy dán tường khiến căn phòng trông thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Marbleize (động từ): tạo kết cấu hoặc hoa văn giống đá cẩm thạch.
- The craftsman will marbleize the tabletop using special paints. (Người thợ thủ công sẽ tạo hoa văn giống đá cẩm thạch trên mặt bàn bằng sơn đặc biệt.)
Marbleized (tính từ): đã được tạo kết cấu giống đá cẩm thạch.
- The marbleized surface looked authentic. (Bề mặt đã được tạo kết cấu giống đá cẩm thạch trông rất thật.)
Marble (danh từ): đá cẩm thạch (vật liệu tự nhiên).
- Real marble is heavier than marbleizing. (Đá cẩm thạch thật nặng hơn kết cấu giống đá cẩm thạch.)
Từ đồng nghĩa
Veining: tạo vân (đặc biệt là vân đá).
- The veining in marbleizing resembles natural stone. (Các đường vân trong kết cấu giống đá cẩm thạch giống với đá tự nhiên.)
Faux marble: đá cẩm thạch giả (thuật ngữ trong trang trí).
- Faux marble is a type of marbleizing. (Đá cẩm thạch giả là một loại kết cấu giống đá cẩm thạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "marbleizing". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "apply" (áp dụng):
- Apply marbleizing to the surface. (Áp dụng kết cấu giống đá cẩm thạch lên bề mặt.)
Thành ngữ liên quan
- As smooth as marble: mịn như đá cẩm thạch (thành ngữ so sánh, không liên quan trực tiếp đến "marbleizing" nhưng có thể dùng để mô tả kết quả).
- The marbleizing made the tabletop as smooth as marble. (Kết cấu giống đá cẩm thạch làm mặt bàn mịn như đá cẩm thạch thật.)