marbling

/'mɑ:bliɳ/
Học thuật
Thân thiện
marbling

The butcher displays a steak with excellent marbling.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vân đá, vân cẩm thạch: Chỉ những đường vân tự nhiên, thường màu sắc hình dạng uốn lượn, giống như trên đá cẩm thạch (marble).
    • Sự phân bố mỡ xen kẽ trong thịt: Trong ẩm thực, đặc biệt khi nói về chất lượng thịt, "marbling" chỉ sự phân bố các vệt mỡ nhỏ, trắng xen lẫn trong phần thịt nạc, tạo thành những đường vân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The marbling in this stone is absolutely beautiful. (Đường vân trong phiến đá này thực sự tuyệt đẹp.)
    • High-quality beef is known for its fine marbling. (Thịt chất lượng cao được biết đến nhờ sự phân bố mỡ xen kẽ tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The art of marbling": Thuật ngữ chỉ kỹ thuật tạo vân cẩm thạch trên giấy hoặc vải, một nghệ thuật thủ công truyền thống.
    • She learned the ancient art of paper marbling. ( ấy đã học nghệ thuật tạo vân cẩm thạch trên giấy cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Marble (n): Đá cẩm thạch; (v): Tạo vân giống đá cẩm thạch.
  • Marbled (adj): vân như cẩm thạch.
    • The table has a marbled surface. (Chiếc bàn bề mặt vân cẩm thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Veining: vân, đường vân (thường dùng cho đá hoặc gỗ).
  • Streaking: sọc, vệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "marbling" với tư cách danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "marbling".)

marbling

The butcher displays a steak with excellent marbling.

danh từ
  1. vân đá, vân cẩm thạch