marcasite
/'mɑ:kəsait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Maccazit: Một khoáng vật sắt sunfua (FeS₂) có màu ánh vàng đồng nhạt, thường được sử dụng trong đồ trang sức. Nó có cùng thành phần hóa học với pyrit nhưng có cấu trúc tinh thể khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The necklace was set with sparkling marcasite. (Chiếc vòng cổ được đính những viên maccazit lấp lánh.)
- Marcasite is often found in sedimentary rocks. (Maccazit thường được tìm thấy trong các loại đá trầm tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marcasite jewelry": Trang sức maccazit, chỉ loại trang sức thường có phong cách cổ điển hoặc vintage, sử dụng đá maccazit được cắt giác và đánh bóng.
- She collects antique marcasite jewelry. (Cô ấy sưu tầm trang sức maccazit cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyrite (n): Pyrit, khoáng vật "vàng của kẻ ngốc", có cùng công thức hóa học (FeS₂) với maccazit nhưng cấu trúc tinh thể khác và thường có màu vàng đồng đậm hơn.
Từ đồng nghĩa
- Iron pyrite (dạng cấu trúc trực thoi): Pyrit sắt (chỉ dạng cấu trúc trực thoi). (Lưu ý: Đây là tên gọi kỹ thuật dựa trên cấu trúc, không phải từ đồng nghĩa phổ biến trong đời sống hàng ngày).
danh từ
- (khoáng chất) Maccazit